penetrators

[Mỹ]/[ˈpɛnɪtrətə(r)]/
[Anh]/[ˈpɛnɪtrətər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người xâm nhập hoặc lấn vào một thứ gì đó; một người thành thạo trong việc xâm nhập hoặc xâm nhập; trong bối cảnh quân sự, người đột phá hàng phòng ngự của địch.
v. Ép hoặc tạo đường vào hoặc qua; chiếm được quyền truy cập hoặc xâm nhập.
adj. Dùng để xâm nhập hoặc xâm nhập.

Cụm từ & Cách kết hợp

penetrator's guide

Vietnamese_translation

penetrator test

Vietnamese_translation

penetrator skills

Vietnamese_translation

penetrator defense

Vietnamese_translation

penetrator tools

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the rain was a relentless penetrator, soaking us to the bone.

Đường mưa là một kẻ xâm nhập không ngừng, thấm透 chúng tôi đến xương tủy.

the company hired aggressive sales penetrators to expand market share.

Công ty thuê các chuyên viên bán hàng xâm nhập tích cực để mở rộng thị phần.

the security system detected penetrators attempting to breach the firewall.

Hệ thống an ninh đã phát hiện các kẻ xâm nhập đang cố gắng vượt qua tường lửa.

the dense forest acted as a natural penetrator of sunlight, creating dappled shade.

Rừng rậm đóng vai trò như một chất xâm nhập tự nhiên của ánh sáng, tạo ra bóng râm đan xen.

the new marketing campaign aimed to be a penetrator of the consumer market.

Chiến dịch marketing mới nhằm trở thành một chất xâm nhập thị trường tiêu dùng.

the submarine's penetrators allowed it to navigate through thick ice.

Các chất xâm nhập của tàu ngầm cho phép nó di chuyển qua lớp băng dày.

the investigative journalist was a relentless penetrator of corporate secrets.

Báo chí điều tra là một kẻ xâm nhập không ngừng vào các bí mật doanh nghiệp.

the music's penetrators reached deep into my soul, evoking powerful emotions.

Các chất xâm nhập của âm nhạc đã thấm sâu vào tâm hồn tôi, gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

the team needed penetrators to break through the opponent's defense.

Đội cần các chất xâm nhập để phá vỡ hàng phòng ngự của đối phương.

the new technology proved to be a powerful penetrator of traditional business models.

Công nghệ mới đã chứng minh là một chất xâm nhập mạnh mẽ đối với các mô hình kinh doanh truyền thống.

the political campaign utilized social media as a penetrator to reach younger voters.

Chiến dịch chính trị sử dụng mạng xã hội như một chất xâm nhập để tiếp cận cử tri trẻ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay