breachers

[US]/[ˈbriːtʃəz]/
[UK]/[ˈbriːtʃəz]/

Translation

n. Những người vi phạm điều gì đó, đặc biệt là hệ thống an ninh hoặc thỏa thuận; người tạo ra một khe hở (mở) trong bức tường hoặc hàng rào; người sử dụng công cụ hoặc kỹ thuật phá vỡ.
v. Vi phạm hoặc xâm phạm một luật, thỏa thuận hoặc hệ thống an ninh.

Phrases & Collocations

breachers were found

Vietnamese_translation

breachers identified

Vietnamese_translation

breachers face charges

Vietnamese_translation

Example Sentences

the swat team deployed breachers to secure the building.

Đội đặc nhiệm SWAT triển khai các chuyên gia phá cửa để đảm bảo an toàn cho tòa nhà.

we need experienced breachers for this high-risk operation.

Chúng ta cần các chuyên gia phá cửa có kinh nghiệm cho nhiệm vụ có rủi ro cao này.

the breachers used a hydraulic ram to force the door open.

Các chuyên gia phá cửa đã sử dụng một thiết bị đập thủy lực để buộc cửa mở ra.

breachers carefully assessed the structural integrity of the wall.

Các chuyên gia phá cửa đã cẩn thận đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc của bức tường.

the team coordinated the breachers and the entry team effectively.

Đội ngũ đã phối hợp hiệu quả giữa các chuyên gia phá cửa và đội ngũ tiến vào.

specialized breachers were assigned to breach the reinforced door.

Các chuyên gia phá cửa chuyên dụng đã được chỉ định để phá cửa được củng cố.

the breachers utilized a controlled explosive charge for entry.

Các chuyên gia phá cửa đã sử dụng một lượng thuốc nổ được kiểm soát để tiến vào.

training breachers requires rigorous physical and mental preparation.

Việc huấn luyện các chuyên gia phá cửa đòi hỏi sự chuẩn bị thể chất và tinh thần nghiêm ngặt.

the breachers worked quickly and silently to avoid detection.

Các chuyên gia phá cửa làm việc nhanh chóng và im lặng để tránh bị phát hiện.

new breacher tools are constantly being developed and tested.

Các công cụ phá cửa mới liên tục được phát triển và kiểm tra.

the breachers' role is crucial in a hostage rescue scenario.

Vai trò của các chuyên gia phá cửa là rất quan trọng trong tình huống giải cứu con tin.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now