pentate

[Mỹ]/ˈpɛnteɪt/
[Anh]/ˈpɛnteɪt/

Dịch

n.Erythromycin (thuốc kháng sinh dược phẩm)
Các dạng của từ
số nhiềupentates

Câu ví dụ

the new regulations will pentate the bureaucracy.

Quy định mới sẽ làm phức tạp thêm quan liêu.

we must pentate the testing phase for safety.

Chúng ta phải làm phức tạp thêm giai đoạn kiểm tra để đảm bảo an toàn.

worry began to pentate as the storm approached.

Sự lo lắng bắt đầu gia tăng khi cơn bão đến gần.

this coating will pentate the metal against rust.

Lớp phủ này sẽ làm phức tạp thêm khả năng chống gỉ của kim loại.

celebrations pentated throughout the entire region.

Chính sách này làm phức tạp thêm sự phức tạp hiện có.

the folds pentate to create a stronger structure.

Các nếp gấp làm phức tạp thêm để tạo ra cấu trúc chắc chắn hơn.

such policies pentate the existing complexity.

Các chính sách như vậy làm phức tạp thêm sự phức tạp hiện có.

modern appliances often pentate with smart features.

Các thiết bị hiện đại thường được tích hợp các tính năng thông minh.

our findings pentate upon earlier research.

Kết quả nghiên cứu của chúng tôi dựa trên các nghiên cứu trước đó.

this effect may pentate across the supply chain.

Hiệu ứng này có thể lan rộng khắp chuỗi cung ứng.

conflicting rumors pentated the political situation.

Các tin đồn mâu thuẫn làm phức tạp thêm tình hình chính trị.

strict rules pentate the approval process.

Các quy định nghiêm ngặt làm phức tạp thêm quy trình phê duyệt.

spicy notes pentate the savory flavor profile.

Các nốt vị cay làm phong phú thêm hương vị mặn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay