peplums

[Mỹ]/ˈpɛpləmz/
[Anh]/ˈpɛpləmz/

Dịch

n. váy ngắn trang trí quanh eo

Cụm từ & Cách kết hợp

stylish peplums

peplum phong cách

elegant peplums

peplum thanh lịch

peplums trend

xu hướng peplum

peplums design

thiết kế peplum

peplums style

phong cách peplum

peplums outfit

trang phục peplum

classic peplums

peplum cổ điển

peplums collection

bộ sưu tập peplum

peplums silhouette

hình dáng peplum

peplums fashion

thời trang peplum

Câu ví dụ

peplums are making a comeback in fashion this season.

Áo peplum đang trở lại trong mùa thời trang năm nay.

she wore a beautiful dress with peplums for the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp có peplum cho buổi tiệc.

peplums can accentuate the waist and create a flattering silhouette.

Peplum có thể làm nổi bật vòng eo và tạo ra một hình dáng đẹp mắt.

many designers are incorporating peplums into their latest collections.

Nhiều nhà thiết kế đang đưa peplum vào bộ sưu tập mới nhất của họ.

she prefers tops with peplums for a more stylish look.

Cô ấy thích áo peplum để có vẻ ngoài phong cách hơn.

peplums can be worn for both casual and formal occasions.

Peplum có thể được mặc cho cả dịp thường và trang trọng.

he commented that peplums add a touch of elegance to any outfit.

Anh ấy nhận xét rằng peplum thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ bộ trang phục nào.

peplums are often seen in dresses and blouses.

Peplum thường thấy ở váy và áo sơ mi.

she accessorized her peplum top with a statement necklace.

Cô ấy phối đồ peplum của mình với một chiếc vòng cổ nổi bật.

fashion bloggers are showcasing how to style peplums.

Các blogger thời trang đang giới thiệu cách phối đồ peplum.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay