| số nhiều | perceptivities |
high perceptivity
khả năng nhận thức cao
emotional perceptivity
khả năng nhận thức về mặt cảm xúc
social perceptivity
khả năng nhận thức về mặt xã hội
cognitive perceptivity
khả năng nhận thức về mặt nhận thức
perceptivity skills
kỹ năng nhận thức
enhanced perceptivity
khả năng nhận thức được tăng cường
perceptivity training
đào tạo khả năng nhận thức
perceptivity levels
mức độ khả năng nhận thức
natural perceptivity
khả năng nhận thức tự nhiên
perceptivity analysis
phân tích khả năng nhận thức
her perceptivity allows her to understand people's emotions easily.
Khả năng nhận thức của cô ấy cho phép cô ấy dễ dàng hiểu được cảm xúc của mọi người.
he has a remarkable perceptivity when it comes to art.
Anh ấy có khả năng nhận thức đáng chú ý về nghệ thuật.
developing perceptivity can enhance your decision-making skills.
Phát triển khả năng nhận thức có thể nâng cao kỹ năng ra quyết định của bạn.
her perceptivity in negotiations gave her an advantage.
Khả năng nhận thức của cô ấy trong đàm phán đã mang lại lợi thế cho cô ấy.
perceptivity is crucial for a successful therapist.
Khả năng nhận thức rất quan trọng đối với một nhà trị liệu thành công.
he demonstrated great perceptivity in understanding complex issues.
Anh ấy đã thể hiện khả năng nhận thức lớn trong việc hiểu các vấn đề phức tạp.
her perceptivity helped her identify the underlying problems.
Khả năng nhận thức của cô ấy đã giúp cô ấy xác định các vấn đề tiềm ẩn.
perceptivity can often lead to innovative solutions.
Khả năng nhận thức thường có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
he admired her perceptivity in social situations.
Anh ấy ngưỡng mộ khả năng nhận thức của cô ấy trong các tình huống xã hội.
training can improve your perceptivity in various fields.
Đào tạo có thể cải thiện khả năng nhận thức của bạn trong nhiều lĩnh vực.
high perceptivity
khả năng nhận thức cao
emotional perceptivity
khả năng nhận thức về mặt cảm xúc
social perceptivity
khả năng nhận thức về mặt xã hội
cognitive perceptivity
khả năng nhận thức về mặt nhận thức
perceptivity skills
kỹ năng nhận thức
enhanced perceptivity
khả năng nhận thức được tăng cường
perceptivity training
đào tạo khả năng nhận thức
perceptivity levels
mức độ khả năng nhận thức
natural perceptivity
khả năng nhận thức tự nhiên
perceptivity analysis
phân tích khả năng nhận thức
her perceptivity allows her to understand people's emotions easily.
Khả năng nhận thức của cô ấy cho phép cô ấy dễ dàng hiểu được cảm xúc của mọi người.
he has a remarkable perceptivity when it comes to art.
Anh ấy có khả năng nhận thức đáng chú ý về nghệ thuật.
developing perceptivity can enhance your decision-making skills.
Phát triển khả năng nhận thức có thể nâng cao kỹ năng ra quyết định của bạn.
her perceptivity in negotiations gave her an advantage.
Khả năng nhận thức của cô ấy trong đàm phán đã mang lại lợi thế cho cô ấy.
perceptivity is crucial for a successful therapist.
Khả năng nhận thức rất quan trọng đối với một nhà trị liệu thành công.
he demonstrated great perceptivity in understanding complex issues.
Anh ấy đã thể hiện khả năng nhận thức lớn trong việc hiểu các vấn đề phức tạp.
her perceptivity helped her identify the underlying problems.
Khả năng nhận thức của cô ấy đã giúp cô ấy xác định các vấn đề tiềm ẩn.
perceptivity can often lead to innovative solutions.
Khả năng nhận thức thường có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
he admired her perceptivity in social situations.
Anh ấy ngưỡng mộ khả năng nhận thức của cô ấy trong các tình huống xã hội.
training can improve your perceptivity in various fields.
Đào tạo có thể cải thiện khả năng nhận thức của bạn trong nhiều lĩnh vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay