perchers

[Mỹ]/ˈpɜːtʃəz/
[Anh]/ˈpɜrʧərz/

Dịch

n. chim sống trên cây; những người ngồi cao; kiểm tra vải

Cụm từ & Cách kết hợp

bird perchers

chim đậu

tree perchers

cây đậu

high perchers

đậu cao

rock perchers

đậu trên đá

urban perchers

đậu ở khu vực đô thị

fence perchers

đậu trên hàng rào

cliff perchers

đậu trên vách đá

wild perchers

đậu hoang dã

garden perchers

đậu trong vườn

water perchers

đậu trên nước

Câu ví dụ

perchers often rest on high branches.

Những con chim thường đậu trên những cành cây cao.

many perchers prefer to stay in groups.

Nhiều con chim thích ở theo nhóm.

perchers can be seen in various habitats.

Có thể thấy những con chim ở nhiều môi trường sống khác nhau.

some perchers are known for their vibrant colors.

Một số loài chim nổi tiếng với màu sắc rực rỡ của chúng.

perchers often sing to communicate with each other.

Những con chim thường hót để giao tiếp với nhau.

observing perchers can be a delightful experience.

Quan sát những con chim có thể là một trải nghiệm thú vị.

perchers build their nests in sheltered areas.

Những con chim xây tổ ở những khu vực được che chắn.

some perchers migrate to warmer climates in winter.

Một số loài chim di cư đến những vùng khí hậu ấm áp hơn vào mùa đông.

perchers play an important role in their ecosystems.

Những con chim đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

birdwatchers enjoy spotting different types of perchers.

Những người quan sát chim thích phát hiện ra những loại chim khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay