percipient observer
người quan sát có khả năng nhận thức
percipient insight
khả năng nhận thức sâu sắc
percipient mind
tâm trí có khả năng nhận thức
percipient individual
cá nhân có khả năng nhận thức
percipient analysis
phân tích có khả năng nhận thức
percipient perspective
quan điểm có khả năng nhận thức
percipient thinker
người suy nghĩ có khả năng nhận thức
percipient judgment
phán đoán có khả năng nhận thức
percipient awareness
nhận thức
percipient interpretation
sự giải thích có khả năng nhận thức
the artist was highly percipient about the emotions in her paintings.
nghệ sĩ rất tinh tế trong việc cảm nhận những cảm xúc trong các bức tranh của cô ấy.
his percipient observations helped the team solve the complex problem.
những quan sát tinh tế của anh ấy đã giúp đội giải quyết vấn đề phức tạp.
being percipient allows one to understand others better.
việc tinh tế giúp một người hiểu người khác tốt hơn.
she was known for her percipient judgments in the courtroom.
cô ấy nổi tiếng với những đánh giá tinh tế của mình tại tòa án.
his percipient nature made him an excellent leader.
tính cách tinh tế của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.
the teacher's percipient feedback helped the students improve.
phản hồi tinh tế của giáo viên đã giúp học sinh cải thiện.
she had a percipient understanding of the market trends.
cô ấy có sự hiểu biết tinh tế về xu hướng thị trường.
his percipient comments during the meeting were well-received.
những nhận xét tinh tế của anh ấy trong cuộc họp đã được đón nhận nồng nhiệt.
being percipient in negotiations can lead to better outcomes.
việc tinh tế trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
her percipient analysis of the data revealed important insights.
phân tích tinh tế của cô ấy về dữ liệu đã tiết lộ những hiểu biết quan trọng.
percipient observer
người quan sát có khả năng nhận thức
percipient insight
khả năng nhận thức sâu sắc
percipient mind
tâm trí có khả năng nhận thức
percipient individual
cá nhân có khả năng nhận thức
percipient analysis
phân tích có khả năng nhận thức
percipient perspective
quan điểm có khả năng nhận thức
percipient thinker
người suy nghĩ có khả năng nhận thức
percipient judgment
phán đoán có khả năng nhận thức
percipient awareness
nhận thức
percipient interpretation
sự giải thích có khả năng nhận thức
the artist was highly percipient about the emotions in her paintings.
nghệ sĩ rất tinh tế trong việc cảm nhận những cảm xúc trong các bức tranh của cô ấy.
his percipient observations helped the team solve the complex problem.
những quan sát tinh tế của anh ấy đã giúp đội giải quyết vấn đề phức tạp.
being percipient allows one to understand others better.
việc tinh tế giúp một người hiểu người khác tốt hơn.
she was known for her percipient judgments in the courtroom.
cô ấy nổi tiếng với những đánh giá tinh tế của mình tại tòa án.
his percipient nature made him an excellent leader.
tính cách tinh tế của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.
the teacher's percipient feedback helped the students improve.
phản hồi tinh tế của giáo viên đã giúp học sinh cải thiện.
she had a percipient understanding of the market trends.
cô ấy có sự hiểu biết tinh tế về xu hướng thị trường.
his percipient comments during the meeting were well-received.
những nhận xét tinh tế của anh ấy trong cuộc họp đã được đón nhận nồng nhiệt.
being percipient in negotiations can lead to better outcomes.
việc tinh tế trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
her percipient analysis of the data revealed important insights.
phân tích tinh tế của cô ấy về dữ liệu đã tiết lộ những hiểu biết quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay