perditions

[Mỹ]/pəˈdɪʃənz/
[Anh]/pərˈdɪʃənz/

Dịch

n. sự hủy diệt hoặc đổ nát; địa ngục hoặc một nơi chịu hình phạt vĩnh viễn

Cụm từ & Cách kết hợp

eternal perditions

những sự đày đọa vĩnh cửu

facing perditions

đứng trước sự đày đọa

perditions await

sự đày đọa đang chờ đợi

escape perditions

thoát khỏi sự đày đọa

perditions arise

sự đày đọa trỗi dậy

perditions loom

sự đày đọa lờm mởm

perditions beckon

sự đày đọa dụ dỗ

perditions descend

sự đày đọa giáng xuống

perditions follow

sự đày đọa theo sau

perditions inevitable

sự đày đọa không thể tránh khỏi

Câu ví dụ

his reckless behavior led him to many perditions.

hành vi bất chấp của anh ấy đã dẫn anh ấy đến nhiều tai họa.

she feared that her choices would result in perditions.

cô lo sợ rằng những lựa chọn của mình sẽ dẫn đến nhiều tai họa.

perditions often stem from a lack of foresight.

những tai họa thường bắt nguồn từ sự thiếu tầm nhìn xa.

he wrote a book about the perditions of war.

anh ấy đã viết một cuốn sách về những tai họa của chiến tranh.

they sought to avoid the perditions of their past mistakes.

họ tìm cách tránh những tai họa từ những sai lầm trong quá khứ của họ.

her life was filled with perditions due to poor decisions.

cuộc đời cô tràn ngập những tai họa do những quyết định sai lầm.

perditions can often be prevented with careful planning.

những tai họa thường có thể được ngăn chặn bằng cách lập kế hoạch cẩn thận.

he reflected on the perditions of his youth.

anh ấy suy nghĩ về những tai họa của tuổi trẻ.

many perditions can teach us valuable lessons.

nhiều tai họa có thể dạy cho chúng ta những bài học quý giá.

the movie depicts the perditions faced by the characters.

phim mô tả những tai họa mà các nhân vật phải đối mặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay