| ngôi thứ ba số ít | perennates |
| hiện tại phân từ | perennating |
| thì quá khứ | perennated |
| quá khứ phân từ | perennated |
perennate plants
thực vật đa niên
perennate species
loài thực vật đa niên
perennate growth
sự sinh trưởng đa niên
perennate roots
rễ đa niên
perennate forms
dạng đa niên
perennate cycles
chu kỳ đa niên
perennate habitats
môi trường sống đa niên
perennate adaptations
sự thích nghi đa niên
perennate characteristics
đặc điểm đa niên
perennate ecosystems
hệ sinh thái đa niên
the plant can perennate in harsh conditions.
cây có thể tồn tại qua những điều kiện khắc nghiệt.
some species perennate through their root systems.
một số loài cây đa niên thông qua hệ thống rễ của chúng.
to survive, it is essential for them to perennate.
để tồn tại, điều quan trọng là chúng phải đa niên.
these flowers perennate, blooming every spring.
những bông hoa này đa niên, nở mỗi mùa xuân.
farmers prefer crops that can perennate.
nhà nông ưa chuộng các loại cây trồng có thể đa niên.
some trees can perennate for decades.
một số cây có thể đa niên trong nhiều thập kỷ.
perennate species are vital for ecosystem stability.
các loài cây đa niên rất quan trọng cho sự ổn định của hệ sinh thái.
they learned how to help plants perennate.
họ đã học cách giúp cây đa niên.
many herbs perennate, providing year-round benefits.
nhiều loại thảo dược đa niên, mang lại lợi ích quanh năm.
to ensure survival, they must perennate through winter.
để đảm bảo sự sống còn, chúng phải đa niên qua mùa đông.
perennate plants
thực vật đa niên
perennate species
loài thực vật đa niên
perennate growth
sự sinh trưởng đa niên
perennate roots
rễ đa niên
perennate forms
dạng đa niên
perennate cycles
chu kỳ đa niên
perennate habitats
môi trường sống đa niên
perennate adaptations
sự thích nghi đa niên
perennate characteristics
đặc điểm đa niên
perennate ecosystems
hệ sinh thái đa niên
the plant can perennate in harsh conditions.
cây có thể tồn tại qua những điều kiện khắc nghiệt.
some species perennate through their root systems.
một số loài cây đa niên thông qua hệ thống rễ của chúng.
to survive, it is essential for them to perennate.
để tồn tại, điều quan trọng là chúng phải đa niên.
these flowers perennate, blooming every spring.
những bông hoa này đa niên, nở mỗi mùa xuân.
farmers prefer crops that can perennate.
nhà nông ưa chuộng các loại cây trồng có thể đa niên.
some trees can perennate for decades.
một số cây có thể đa niên trong nhiều thập kỷ.
perennate species are vital for ecosystem stability.
các loài cây đa niên rất quan trọng cho sự ổn định của hệ sinh thái.
they learned how to help plants perennate.
họ đã học cách giúp cây đa niên.
many herbs perennate, providing year-round benefits.
nhiều loại thảo dược đa niên, mang lại lợi ích quanh năm.
to ensure survival, they must perennate through winter.
để đảm bảo sự sống còn, chúng phải đa niên qua mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay