perennate

[Mỹ]/pəˈrɛn.eɪt/
[Anh]/pəˈrɛn.eɪt/

Dịch

vi. sống hoặc phát triển trong vài năm
Các dạng của từ
ngôi thứ ba số ítperennates
hiện tại phân từperennating
thì quá khứperennated
quá khứ phân từperennated

Cụm từ & Cách kết hợp

perennate plants

thực vật đa niên

perennate species

loài thực vật đa niên

perennate growth

sự sinh trưởng đa niên

perennate roots

rễ đa niên

perennate forms

dạng đa niên

perennate cycles

chu kỳ đa niên

perennate habitats

môi trường sống đa niên

perennate adaptations

sự thích nghi đa niên

perennate characteristics

đặc điểm đa niên

perennate ecosystems

hệ sinh thái đa niên

Câu ví dụ

the plant can perennate in harsh conditions.

cây có thể tồn tại qua những điều kiện khắc nghiệt.

some species perennate through their root systems.

một số loài cây đa niên thông qua hệ thống rễ của chúng.

to survive, it is essential for them to perennate.

để tồn tại, điều quan trọng là chúng phải đa niên.

these flowers perennate, blooming every spring.

những bông hoa này đa niên, nở mỗi mùa xuân.

farmers prefer crops that can perennate.

nhà nông ưa chuộng các loại cây trồng có thể đa niên.

some trees can perennate for decades.

một số cây có thể đa niên trong nhiều thập kỷ.

perennate species are vital for ecosystem stability.

các loài cây đa niên rất quan trọng cho sự ổn định của hệ sinh thái.

they learned how to help plants perennate.

họ đã học cách giúp cây đa niên.

many herbs perennate, providing year-round benefits.

nhiều loại thảo dược đa niên, mang lại lợi ích quanh năm.

to ensure survival, they must perennate through winter.

để đảm bảo sự sống còn, chúng phải đa niên qua mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay