perennating plants
thực vật lưu niên
perennating roots
rễ lưu niên
perennating species
loài lưu niên
perennating forms
dạng lưu niên
perennating strategies
chiến lược lưu niên
perennating structures
cấu trúc lưu niên
perennating cycles
chu kỳ lưu niên
perennating systems
hệ thống lưu niên
perennating habits
tập quán lưu niên
perennating behaviors
hành vi lưu niên
some plants are capable of perennating through harsh winters.
một số loài thực vật có khả năng vượt qua mùa đông khắc nghiệt.
perennating species often have deep root systems.
các loài thực vật có khả năng vượt qua mùa đông thường có hệ thống rễ sâu.
the strategy includes perennating crops to ensure food security.
chiến lược bao gồm việc cho cây trồng ngủ đông để đảm bảo an ninh lương thực.
perennating plants can survive in unfavorable conditions.
các loài thực vật có khả năng vượt qua mùa đông có thể tồn tại trong điều kiện bất lợi.
researchers study how perennating affects biodiversity.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu xem khả năng vượt qua mùa đông ảnh hưởng đến đa dạng sinh học như thế nào.
perennating allows organisms to endure long periods of dormancy.
khả năng vượt qua mùa đông cho phép các sinh vật chịu đựng những giai đoạn ngủ đông dài.
many grasses are known for their perennating abilities.
nhiều loài cỏ được biết đến với khả năng vượt qua mùa đông.
perennating is a key survival strategy for some species.
khả năng vượt qua mùa đông là một chiến lược sống còn quan trọng đối với một số loài.
farmers often select perennating varieties for their fields.
những người nông dân thường chọn các giống cây trồng có khả năng vượt qua mùa đông cho cánh đồng của họ.
understanding perennating can help in conservation efforts.
hiểu về khả năng vượt qua mùa đông có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.
perennating plants
thực vật lưu niên
perennating roots
rễ lưu niên
perennating species
loài lưu niên
perennating forms
dạng lưu niên
perennating strategies
chiến lược lưu niên
perennating structures
cấu trúc lưu niên
perennating cycles
chu kỳ lưu niên
perennating systems
hệ thống lưu niên
perennating habits
tập quán lưu niên
perennating behaviors
hành vi lưu niên
some plants are capable of perennating through harsh winters.
một số loài thực vật có khả năng vượt qua mùa đông khắc nghiệt.
perennating species often have deep root systems.
các loài thực vật có khả năng vượt qua mùa đông thường có hệ thống rễ sâu.
the strategy includes perennating crops to ensure food security.
chiến lược bao gồm việc cho cây trồng ngủ đông để đảm bảo an ninh lương thực.
perennating plants can survive in unfavorable conditions.
các loài thực vật có khả năng vượt qua mùa đông có thể tồn tại trong điều kiện bất lợi.
researchers study how perennating affects biodiversity.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu xem khả năng vượt qua mùa đông ảnh hưởng đến đa dạng sinh học như thế nào.
perennating allows organisms to endure long periods of dormancy.
khả năng vượt qua mùa đông cho phép các sinh vật chịu đựng những giai đoạn ngủ đông dài.
many grasses are known for their perennating abilities.
nhiều loài cỏ được biết đến với khả năng vượt qua mùa đông.
perennating is a key survival strategy for some species.
khả năng vượt qua mùa đông là một chiến lược sống còn quan trọng đối với một số loài.
farmers often select perennating varieties for their fields.
những người nông dân thường chọn các giống cây trồng có khả năng vượt qua mùa đông cho cánh đồng của họ.
understanding perennating can help in conservation efforts.
hiểu về khả năng vượt qua mùa đông có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay