| số nhiều | perfectas |
perfecta harmony
hoà hợp perfecta
perfecta balance
cân bằng perfecta
perfecta solution
giải pháp perfecta
perfecta moment
khoảnh khắc perfecta
perfecta match
phù hợp perfecta
perfecta performance
hiệu suất perfecta
perfecta experience
trải nghiệm perfecta
perfecta fit
vừa vặn perfecta
perfecta design
thiết kế perfecta
perfecta style
phong cách perfecta
she is a perfecta in her field of study.
Cô ấy là một người hoàn hảo trong lĩnh vực học tập của mình.
his performance was nothing short of perfecta.
Phong cách biểu diễn của anh ấy không hề kém hoàn hảo.
they achieved a perfecta in their project.
Họ đã đạt được sự hoàn hảo trong dự án của mình.
finding the perfecta solution took a lot of time.
Việc tìm ra giải pháp hoàn hảo đã tốn rất nhiều thời gian.
the painting was a perfecta representation of the era.
Bức tranh là một sự thể hiện hoàn hảo của thời đại.
her skills in negotiation are perfecta.
Kỹ năng đàm phán của cô ấy là hoàn hảo.
we need to strive for a perfecta outcome.
Chúng ta cần nỗ lực để đạt được kết quả hoàn hảo.
the recipe calls for a perfecta blend of spices.
Công thức yêu cầu sự pha trộn hoàn hảo các loại gia vị.
he has a perfecta understanding of the subject.
Anh ấy có sự hiểu biết hoàn hảo về chủ đề đó.
achieving a perfecta balance is essential for success.
Đạt được sự cân bằng hoàn hảo là điều cần thiết cho thành công.
perfecta harmony
hoà hợp perfecta
perfecta balance
cân bằng perfecta
perfecta solution
giải pháp perfecta
perfecta moment
khoảnh khắc perfecta
perfecta match
phù hợp perfecta
perfecta performance
hiệu suất perfecta
perfecta experience
trải nghiệm perfecta
perfecta fit
vừa vặn perfecta
perfecta design
thiết kế perfecta
perfecta style
phong cách perfecta
she is a perfecta in her field of study.
Cô ấy là một người hoàn hảo trong lĩnh vực học tập của mình.
his performance was nothing short of perfecta.
Phong cách biểu diễn của anh ấy không hề kém hoàn hảo.
they achieved a perfecta in their project.
Họ đã đạt được sự hoàn hảo trong dự án của mình.
finding the perfecta solution took a lot of time.
Việc tìm ra giải pháp hoàn hảo đã tốn rất nhiều thời gian.
the painting was a perfecta representation of the era.
Bức tranh là một sự thể hiện hoàn hảo của thời đại.
her skills in negotiation are perfecta.
Kỹ năng đàm phán của cô ấy là hoàn hảo.
we need to strive for a perfecta outcome.
Chúng ta cần nỗ lực để đạt được kết quả hoàn hảo.
the recipe calls for a perfecta blend of spices.
Công thức yêu cầu sự pha trộn hoàn hảo các loại gia vị.
he has a perfecta understanding of the subject.
Anh ấy có sự hiểu biết hoàn hảo về chủ đề đó.
achieving a perfecta balance is essential for success.
Đạt được sự cân bằng hoàn hảo là điều cần thiết cho thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay