periurbanize

[US]/ˌpɛrɪˈɜːbənaɪz/
[UK]/ˌpɛrɪˈɜːrbənaɪz/

Translation

v. Làm cho một khu vực trở thành vùng ngoại thành; trải qua quá trình trở thành vùng ngoại thành.

Phrases & Collocations

periurbanize rural areas

Vietnamese_translation

periurbanized the countryside

Vietnamese_translation

to periurbanize villages

Vietnamese_translation

periurbanized fringe zones

Vietnamese_translation

plan to periurbanize

Vietnamese_translation

Example Sentences

the rural areas continue to periurbanize as cities expand.

Khu vực nông thôn tiếp tục chuyển đổi thành vùng ngoại thành khi các thành phố mở rộng.

these regions rapidly periurbanize due to economic development.

Các khu vực này nhanh chóng chuyển đổi thành vùng ngoại thành do phát triển kinh tế.

planning policies aim to periurbanize the surrounding lands sustainably.

Các chính sách quy hoạch nhằm chuyển đổi vùng đất xung quanh một cách bền vững.

communities near major cities often periurbanize within decades.

Các cộng đồng gần các thành phố lớn thường chuyển đổi thành vùng ngoại thành trong vài thập kỷ.

the government wants to periurbanize the periphery systematically.

Chính phủ muốn chuyển đổi vùng ngoại vi một cách có hệ thống.

developers tend to periurbanize fertile agricultural zones.

Các nhà phát triển có xu hướng chuyển đổi các vùng đất nông nghiệp màu mỡ thành vùng ngoại thành.

this district began to periurbanize after the highway was built.

Quận này bắt đầu chuyển đổi thành vùng ngoại thành sau khi đường cao tốc được xây dựng.

urban planners study how to periurbanize without destroying farmland.

Các quy hoạch viên đô thị nghiên cứu cách chuyển đổi thành vùng ngoại thành mà không phá hủy đất nông nghiệp.

migration patterns cause villages to periurbanize quickly.

Các mô hình di cư khiến các làng mạc chuyển đổi thành vùng ngoại thành nhanh chóng.

the area heavily periurbanized during the last twenty years.

Khu vực này đã chuyển đổi mạnh mẽ thành vùng ngoại thành trong hai thập kỷ qua.

infrastructure projects often periurbanize remote settlements.

Các dự án cơ sở hạ tầng thường chuyển đổi các khu định cư hẻo lánh thành vùng ngoại thành.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now