perking up
thức dậy
perking coffee
nấu cà phê
perking mood
tỉnh táo
perking interest
tăng sự quan tâm
perking energy
tăng năng lượng
perking spirits
tỉnh táo tinh thần
perking up drinks
thức dậy với đồ uống
perking up ideas
thức dậy với những ý tưởng
perking up conversations
thức dậy với những cuộc trò chuyện
perking up life
thức dậy với cuộc sống
she felt her spirits perking up after the good news.
Cô ấy cảm thấy tinh thần của mình phấn chấn hơn sau tin tốt.
the coffee is perking me up this morning.
Cà phê đang giúp tôi phấn chấn hơn vào buổi sáng nay.
his jokes always have a way of perking up the mood.
Những câu đùa của anh ấy luôn có cách làm cho không khí trở nên vui vẻ hơn.
she enjoys perking up her garden with colorful flowers.
Cô ấy thích làm cho khu vườn của mình trở nên tươi sáng hơn với những bông hoa đầy màu sắc.
listening to music helps me feel perking and energized.
Nghe nhạc giúp tôi cảm thấy phấn chấn và tràn đầy năng lượng.
he found that exercise was perking up his energy levels.
Anh ấy nhận thấy rằng tập thể dục giúp tăng cường năng lượng của anh ấy.
the cheerful decorations are perking up the entire room.
Những đồ trang trí vui tươi đang làm cho cả căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
she has a talent for perking up dull conversations.
Cô ấy có tài biến những cuộc trò chuyện tẻ nhạt trở nên thú vị hơn.
after a long day, a warm bath is perfect for perking me up.
Sau một ngày dài, một bồn tắm ấm là hoàn hảo để giúp tôi phấn chấn hơn.
he recommended a few books for perking up my interest in reading.
Anh ấy giới thiệu một vài cuốn sách để khơi gợi hứng thú đọc sách của tôi.
perking up
thức dậy
perking coffee
nấu cà phê
perking mood
tỉnh táo
perking interest
tăng sự quan tâm
perking energy
tăng năng lượng
perking spirits
tỉnh táo tinh thần
perking up drinks
thức dậy với đồ uống
perking up ideas
thức dậy với những ý tưởng
perking up conversations
thức dậy với những cuộc trò chuyện
perking up life
thức dậy với cuộc sống
she felt her spirits perking up after the good news.
Cô ấy cảm thấy tinh thần của mình phấn chấn hơn sau tin tốt.
the coffee is perking me up this morning.
Cà phê đang giúp tôi phấn chấn hơn vào buổi sáng nay.
his jokes always have a way of perking up the mood.
Những câu đùa của anh ấy luôn có cách làm cho không khí trở nên vui vẻ hơn.
she enjoys perking up her garden with colorful flowers.
Cô ấy thích làm cho khu vườn của mình trở nên tươi sáng hơn với những bông hoa đầy màu sắc.
listening to music helps me feel perking and energized.
Nghe nhạc giúp tôi cảm thấy phấn chấn và tràn đầy năng lượng.
he found that exercise was perking up his energy levels.
Anh ấy nhận thấy rằng tập thể dục giúp tăng cường năng lượng của anh ấy.
the cheerful decorations are perking up the entire room.
Những đồ trang trí vui tươi đang làm cho cả căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
she has a talent for perking up dull conversations.
Cô ấy có tài biến những cuộc trò chuyện tẻ nhạt trở nên thú vị hơn.
after a long day, a warm bath is perfect for perking me up.
Sau một ngày dài, một bồn tắm ấm là hoàn hảo để giúp tôi phấn chấn hơn.
he recommended a few books for perking up my interest in reading.
Anh ấy giới thiệu một vài cuốn sách để khơi gợi hứng thú đọc sách của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay