persistences

[Mỹ]/pəˈsɪstənsɪz/
[Anh]/pərˈsɪstənsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc tiếp tục ổn định mặc dù có vấn đề hoặc khó khăn; thời gian của một hiện tượng hoặc hiệu ứng, đặc biệt trong công nghệ; thời gian mà hình ảnh trực quan vẫn tồn tại trên màn hình sau khi nguồn đã bị loại bỏ

Câu ví dụ

her persistences in pursuing her dreams are truly inspiring.

sự kiên trì theo đuổi ước mơ của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.

despite the challenges, his persistences paid off in the end.

bất chấp những thử thách, sự kiên trì của anh ấy đã được đền đáp vào cuối cùng.

the persistences of the team led to a successful project completion.

sự kiên trì của nhóm đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công.

her persistences in studying every night helped her ace the exam.

sự kiên trì học mỗi đêm của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua kỳ thi xuất sắc.

his persistences in training every day improved his skills significantly.

sự kiên trì tập luyện mỗi ngày của anh ấy đã cải thiện đáng kể kỹ năng của anh ấy.

they admired her persistences in advocating for social change.

họ ngưỡng mộ sự kiên trì của cô ấy trong việc đấu tranh cho sự thay đổi xã hội.

with her persistences, she overcame all obstacles in her path.

với sự kiên trì của cô ấy, cô ấy đã vượt qua mọi trở ngại trên con đường của mình.

his persistences in research led to groundbreaking discoveries.

sự kiên trì nghiên cứu của anh ấy đã dẫn đến những khám phá đột phá.

the persistences of the volunteers made a difference in the community.

sự kiên trì của các tình nguyện viên đã tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng.

her persistences in fitness inspired others to join the gym.

sự kiên trì tập thể dục của cô ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia phòng gym.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay