keen perspicacities
những khả năng thấu suốt sắc bén
sharp perspicacities
những khả năng thấu suốt tinh nhạy
unique perspicacities
những khả năng thấu suốt độc đáo
profound perspicacities
những khả năng thấu suốt sâu sắc
rare perspicacities
những khả năng thấu suốt hiếm có
valuable perspicacities
những khả năng thấu suốt có giá trị
critical perspicacities
những khả năng thấu suốt quan trọng
insightful perspicacities
những khả năng thấu suốt sâu sắc
natural perspicacities
những khả năng thấu suốt tự nhiên
intuitive perspicacities
những khả năng thấu suốt trực giác
her perspicacities about human behavior are impressive.
Những hiểu biết sâu sắc của cô ấy về hành vi con người thật đáng ấn tượng.
his perspicacities in business strategy helped the company thrive.
Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy về chiến lược kinh doanh đã giúp công ty phát triển mạnh mẽ.
the author's perspicacities reveal deep truths about society.
Những hiểu biết sâu sắc của tác giả tiết lộ những sự thật sâu sắc về xã hội.
she shared her perspicacities during the conference.
Cô ấy đã chia sẻ những hiểu biết sâu sắc của mình trong hội nghị.
his perspicacities often lead to innovative solutions.
Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
they valued her perspicacities in the decision-making process.
Họ đánh giá cao những hiểu biết sâu sắc của cô ấy trong quá trình ra quyết định.
her perspicacities into the market trends were invaluable.
Những hiểu biết sâu sắc của cô ấy về xu hướng thị trường vô giá.
he has a knack for perspicacities that others overlook.
Anh ấy có khả năng nhận ra những điều mà người khác thường bỏ qua.
his perspicacities often challenge conventional wisdom.
Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy thường thách thức những quan điểm truyền thống.
her perspicacities into psychological issues are enlightening.
Những hiểu biết sâu sắc của cô ấy về các vấn đề tâm lý rất đáng suy ngẫm.
keen perspicacities
những khả năng thấu suốt sắc bén
sharp perspicacities
những khả năng thấu suốt tinh nhạy
unique perspicacities
những khả năng thấu suốt độc đáo
profound perspicacities
những khả năng thấu suốt sâu sắc
rare perspicacities
những khả năng thấu suốt hiếm có
valuable perspicacities
những khả năng thấu suốt có giá trị
critical perspicacities
những khả năng thấu suốt quan trọng
insightful perspicacities
những khả năng thấu suốt sâu sắc
natural perspicacities
những khả năng thấu suốt tự nhiên
intuitive perspicacities
những khả năng thấu suốt trực giác
her perspicacities about human behavior are impressive.
Những hiểu biết sâu sắc của cô ấy về hành vi con người thật đáng ấn tượng.
his perspicacities in business strategy helped the company thrive.
Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy về chiến lược kinh doanh đã giúp công ty phát triển mạnh mẽ.
the author's perspicacities reveal deep truths about society.
Những hiểu biết sâu sắc của tác giả tiết lộ những sự thật sâu sắc về xã hội.
she shared her perspicacities during the conference.
Cô ấy đã chia sẻ những hiểu biết sâu sắc của mình trong hội nghị.
his perspicacities often lead to innovative solutions.
Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
they valued her perspicacities in the decision-making process.
Họ đánh giá cao những hiểu biết sâu sắc của cô ấy trong quá trình ra quyết định.
her perspicacities into the market trends were invaluable.
Những hiểu biết sâu sắc của cô ấy về xu hướng thị trường vô giá.
he has a knack for perspicacities that others overlook.
Anh ấy có khả năng nhận ra những điều mà người khác thường bỏ qua.
his perspicacities often challenge conventional wisdom.
Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy thường thách thức những quan điểm truyền thống.
her perspicacities into psychological issues are enlightening.
Những hiểu biết sâu sắc của cô ấy về các vấn đề tâm lý rất đáng suy ngẫm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay