pervades

[Mỹ]/pəˈveɪdz/
[Anh]/pərˈveɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. lan tỏa hoặc có mặt trong mọi phần của một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

fear pervades society

nỗi sợ lan tỏa khắp xã hội

tension pervades discussions

sự căng thẳng lan tỏa trong các cuộc thảo luận

anxiety pervades students

lo lắng lan tỏa trong sinh viên

tradition pervades culture

truyền thống lan tỏa trong văn hóa

creativity pervades art

sáng tạo lan tỏa trong nghệ thuật

darkness pervades night

bóng tối lan tỏa khắp đêm

calm pervades nature

sự bình tĩnh lan tỏa trong thiên nhiên

Câu ví dụ

the scent of flowers pervades the garden.

mùi thơm của hoa lan tỏa khắp khu vườn.

an atmosphere of excitement pervades the festival.

không khí náo nhiệt lan tỏa khắp lễ hội.

the spirit of innovation pervades the company culture.

tinh thần sáng tạo lan tỏa khắp văn hóa công ty.

fear pervades the community after the incident.

sự sợ hãi lan tỏa khắp cộng đồng sau sự cố.

a sense of nostalgia pervades the old town.

cảm giác hoài niệm lan tỏa khắp khu phố cổ.

joy and laughter pervade the children's playground.

niềm vui và tiếng cười lan tỏa khắp sân chơi của trẻ em.

music pervades the air during the concert.

nhạc sống động trong không khí trong suốt buổi hòa nhạc.

a feeling of tranquility pervades the quiet library.

cảm giác bình yên lan tỏa khắp thư viện yên tĩnh.

the theme of love pervades the novel.

chủ đề về tình yêu lan tỏa khắp tiểu thuyết.

pollution pervades the city, affecting the health of its residents.

sự ô nhiễm lan tỏa khắp thành phố, ảnh hưởng đến sức khỏe của cư dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay