cat pes
mèo pes
dog pes
chó pes
fish pes
cá pes
mouse pes
chuột pes
animal pes
động vật pes
horse pes
ngựa pes
rabbit pes
thỏ pes
sheep pes
cừu pes
cow pes
bò pes
pig pes
lợn pes
my dog loves to chase after pes.
chú chó của tôi thích đuổi bắt pes.
we often see pes in the park.
chúng tôi thường thấy pes trong công viên.
pes can be great companions for kids.
pes có thể là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho trẻ em.
it's important to take care of pes properly.
Điều quan trọng là phải chăm sóc pes một cách cẩn thận.
many people adopt pes from shelters.
Nhiều người nhận pes từ các trung tâm cứu trợ.
pes require regular exercise to stay healthy.
Pes cần tập thể dục thường xuyên để khỏe mạnh.
we should teach children to respect pes.
Chúng ta nên dạy trẻ em tôn trọng pes.
some pes are more independent than others.
Một số pes độc lập hơn những con khác.
pes can bring joy and happiness to our lives.
Pes có thể mang lại niềm vui và hạnh phúc cho cuộc sống của chúng ta.
it's essential to provide a safe environment for pes.
Điều quan trọng là phải cung cấp một môi trường an toàn cho pes.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay