pets

[US]/pɛts/
[UK]/pɛts/
Frequency: Very High

Translation

abbr.Hệ thống kiểm tra tiếng Anh công cộng; Triển lãm thương mại điện tử Thái Bình Dương
n.động vật thuần hóa được nuôi để làm bạn

Phrases & Collocations

pet care

chăm sóc thú cưng

pet owner

chủ nhân thú cưng

pet food

thức ăn cho thú cưng

pet shop

cửa hàng thú cưng

pet adoption

cưu mang thú cưng

pet grooming

dọn dẹp thú cưng

pet training

huấn luyện thú cưng

pet insurance

bảo hiểm thú cưng

pet sitter

người chăm sóc thú cưng

pet supplies

đồ dùng cho thú cưng

Example Sentences

many families choose to adopt pets from shelters.

Nhiều gia đình chọn nhận nuôi thú cưng từ các trung tâm cứu hộ.

pets require regular exercise and social interaction.

Thú cưng cần được tập thể dục thường xuyên và có tương tác xã hội.

taking care of pets can be a rewarding experience.

Việc chăm sóc thú cưng có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

it's important to provide proper nutrition for your pets.

Điều quan trọng là cung cấp dinh dưỡng phù hợp cho thú cưng của bạn.

many people consider their pets as part of the family.

Nhiều người coi thú cưng của họ như một phần của gia đình.

pets can help reduce stress and improve mental health.

Thú cưng có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.

training pets requires patience and consistency.

Huấn luyện thú cưng đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.

some pets need regular grooming to stay healthy.

Một số thú cưng cần được chải chuốt thường xuyên để khỏe mạnh.

traveling with pets can be a fun adventure.

Đi du lịch cùng thú cưng có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.

many pet owners enjoy sharing their lives with their animals.

Nhiều chủ sở hữu thú cưng thích chia sẻ cuộc sống của họ với động vật.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now