| số nhiều | petshops |
local petshop
tiệm thú cưng địa phương
petshop owner
chủ tiệm thú cưng
visit the petshop
thăm tiệm thú cưng
new petshop
tiệm thú cưng mới
online petshop
tiệm thú cưng trực tuyến
nearby petshop
tiệm thú cưng gần đây
petshop supplies
đồ dùng tiệm thú cưng
small petshop
tiệm thú cưng nhỏ
petshop window
cửa tiệm thú cưng
petshop manager
quản lý tiệm thú cưng
i bought some dog food at the petshop yesterday.
Tôi đã mua một ít thức ăn cho chó tại cửa hàng thú cưng ngày hôm qua.
the petshop sells a variety of pet supplies.
Cửa hàng thú cưng bán nhiều loại đồ dùng cho thú cưng khác nhau.
my cat needs a new litter box from the petshop.
Con mèo của tôi cần một cái khay vệ sinh mới từ cửa hàng thú cưng.
the petshop owner is very friendly.
Chủ cửa hàng thú cưng rất thân thiện.
there's a petshop on the corner of my street.
Có một cửa hàng thú cưng ở góc phố của tôi.
i take my dog to the petshop for grooming every month.
Tôi đưa chó của mình đến cửa hàng thú cưng để làm đẹp mỗi tháng một lần.
the petshop has a sale on pet toys this week.
Cửa hàng thú cưng đang có khuyến mãi đồ chơi cho thú cưng trong tuần này.
i adopted a kitten from the local petshop.
Tôi đã nhận nuôi một chú mèo con từ cửa hàng thú cưng địa phương.
the petshop offers boarding services for dogs.
Cửa hàng thú cưng cung cấp dịch vụ giữ chó qua đêm.
i need to buy bird seed at the petshop.
Tôi cần mua hạt giống chim tại cửa hàng thú cưng.
the petshop is open until 9 pm.
Cửa hàng thú cưng mở cửa đến 9 giờ tối.
you can find exotic pets at that petshop.
Bạn có thể tìm thấy các loài thú cưng ngoại lai tại cửa hàng thú cưng đó.
local petshop
tiệm thú cưng địa phương
petshop owner
chủ tiệm thú cưng
visit the petshop
thăm tiệm thú cưng
new petshop
tiệm thú cưng mới
online petshop
tiệm thú cưng trực tuyến
nearby petshop
tiệm thú cưng gần đây
petshop supplies
đồ dùng tiệm thú cưng
small petshop
tiệm thú cưng nhỏ
petshop window
cửa tiệm thú cưng
petshop manager
quản lý tiệm thú cưng
i bought some dog food at the petshop yesterday.
Tôi đã mua một ít thức ăn cho chó tại cửa hàng thú cưng ngày hôm qua.
the petshop sells a variety of pet supplies.
Cửa hàng thú cưng bán nhiều loại đồ dùng cho thú cưng khác nhau.
my cat needs a new litter box from the petshop.
Con mèo của tôi cần một cái khay vệ sinh mới từ cửa hàng thú cưng.
the petshop owner is very friendly.
Chủ cửa hàng thú cưng rất thân thiện.
there's a petshop on the corner of my street.
Có một cửa hàng thú cưng ở góc phố của tôi.
i take my dog to the petshop for grooming every month.
Tôi đưa chó của mình đến cửa hàng thú cưng để làm đẹp mỗi tháng một lần.
the petshop has a sale on pet toys this week.
Cửa hàng thú cưng đang có khuyến mãi đồ chơi cho thú cưng trong tuần này.
i adopted a kitten from the local petshop.
Tôi đã nhận nuôi một chú mèo con từ cửa hàng thú cưng địa phương.
the petshop offers boarding services for dogs.
Cửa hàng thú cưng cung cấp dịch vụ giữ chó qua đêm.
i need to buy bird seed at the petshop.
Tôi cần mua hạt giống chim tại cửa hàng thú cưng.
the petshop is open until 9 pm.
Cửa hàng thú cưng mở cửa đến 9 giờ tối.
you can find exotic pets at that petshop.
Bạn có thể tìm thấy các loài thú cưng ngoại lai tại cửa hàng thú cưng đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay