| số nhiều | peuples |
the french peuple gathered to celebrate their national holiday.
Dân tộc Pháp đã tụ tập để kỷ niệm ngày lễ quốc gia của họ.
the entire peuple voted in the historic election.
Toàn thể dân tộc đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử lịch sử.
the indigenous peuple maintained their traditional customs.
Dân tộc bản địa duy trì các phong tục truyền thống của họ.
popular sovereignty belongs to the peuple in a democracy.
Sovereignty nhân dân thuộc về dân tộc trong một nền dân chủ.
the voice of the peuple was heard during the protest.
Âm thanh của dân tộc được lắng nghe trong cuộc biểu tình.
the rights of the peuple are protected by the constitution.
Các quyền của dân tộc được hiến pháp bảo vệ.
unity of the peuple is essential for national progress.
Đoàn kết của dân tộc là cần thiết cho tiến bộ quốc gia.
every peuple deserves access to quality education.
Mỗi dân tộc đều xứng đáng có quyền tiếp cận giáo dục chất lượng.
the peuple elected their new leader yesterday.
Dân tộc đã bầu ra nhà lãnh đạo mới của họ vào hôm qua.
ancient peuple built impressive architectural monuments.
Dân tộc cổ đại đã xây dựng những di tích kiến trúc ấn tượng.
the peaceful peuple lived in harmony with nature.
Dân tộc hòa bình sống trong hòa hợp với thiên nhiên.
the young peuple showed great enthusiasm for social change.
Dân tộc trẻ thể hiện sự hào hứng lớn đối với sự thay đổi xã hội.
the french peuple gathered to celebrate their national holiday.
Dân tộc Pháp đã tụ tập để kỷ niệm ngày lễ quốc gia của họ.
the entire peuple voted in the historic election.
Toàn thể dân tộc đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử lịch sử.
the indigenous peuple maintained their traditional customs.
Dân tộc bản địa duy trì các phong tục truyền thống của họ.
popular sovereignty belongs to the peuple in a democracy.
Sovereignty nhân dân thuộc về dân tộc trong một nền dân chủ.
the voice of the peuple was heard during the protest.
Âm thanh của dân tộc được lắng nghe trong cuộc biểu tình.
the rights of the peuple are protected by the constitution.
Các quyền của dân tộc được hiến pháp bảo vệ.
unity of the peuple is essential for national progress.
Đoàn kết của dân tộc là cần thiết cho tiến bộ quốc gia.
every peuple deserves access to quality education.
Mỗi dân tộc đều xứng đáng có quyền tiếp cận giáo dục chất lượng.
the peuple elected their new leader yesterday.
Dân tộc đã bầu ra nhà lãnh đạo mới của họ vào hôm qua.
ancient peuple built impressive architectural monuments.
Dân tộc cổ đại đã xây dựng những di tích kiến trúc ấn tượng.
the peaceful peuple lived in harmony with nature.
Dân tộc hòa bình sống trong hòa hợp với thiên nhiên.
the young peuple showed great enthusiasm for social change.
Dân tộc trẻ thể hiện sự hào hứng lớn đối với sự thay đổi xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay