phacelia

[Mỹ]/fəˈsiːlɪə/
[Anh]/fəˈsiːlɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Any plant of the genus Phacelia
Các dạng của từ
số nhiềuphacelias

Cụm từ & Cách kết hợp

phacelia honey

Vietnamese_translation

phacelia flowers

Vietnamese_translation

phacelia plant

Vietnamese_translation

phacelia species

Vietnamese_translation

phacelia leaves

Vietnamese_translation

phacelia bloom

Vietnamese_translation

phacelia nectar

Vietnamese_translation

phacelia growing

Vietnamese_translation

wild phacelia

Vietnamese_translation

phacelia genus

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

english sentence

Vietnamese_translation

the phacelia plant produces beautiful purple-blue flowers that attract bees.

Cây phacelia tạo ra những bông hoa tím xanh tuyệt đẹp thu hút ong.

gardeners often plant phacelia as a cover crop to improve soil health.

Những người làm vườn thường trồng phacelia như một loại cây che phủ để cải thiện sức khỏe của đất.

phacelia honey is known for its delicate flavor and amber color.

Đường phacelia được biết đến với hương vị tinh tế và màu nâu nhạt.

the phacelia wildflower blooms in early summer across meadows.

Loài hoa dại phacelia nở rộ vào đầu mùa hè trên các cánh đồng.

farmers cultivate phacelia to attract pollinators to their fields.

Nông dân trồng phacelia để thu hút các loài thụ phấn đến các cánh đồng của họ.

phacelia seeds can be sown directly into well-drained soil.

Hạt phacelia có thể được gieo trực tiếp vào đất thoát nước tốt.

the phacelia genus includes over 150 species of annual herbs.

Chi phacelia bao gồm hơn 150 loài thảo mộc hàng năm.

beekeepers value phacelia for its abundant nectar production.

Những người nuôi ong đánh giá cao phacelia nhờ vào lượng mật hoa dồi dào của nó.

phacelia thrives in full sun and requires minimal watering once established.

Phacelia phát triển tốt trong điều kiện ánh sáng đầy đủ và chỉ cần tưới nước tối thiểu sau khi đã estable.

the striking phacelia flowers add color to any garden border.

Loài hoa phacelia ấn tượng này thêm màu sắc cho bất kỳ hàng rào vườn nào.

phacelia is often used in companion planting to benefit nearby vegetables.

Phacelia thường được sử dụng trong canh tác đồng hành để mang lại lợi ích cho các loại rau gần đó.

native to north america, phacelia has become popular in european gardens.

Gốc sinh ra ở Bắc Mỹ, phacelia đã trở nên phổ biến trong các khu vườn châu Âu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay