phantasmal vision
tầm nhìn ảo ảnh
phantasmal realm
cõi ảo ảnh
phantasmal presence
sự hiện diện ảo ảnh
phantasmal figure
hình ảnh ảo ảnh
phantasmal light
ánh sáng ảo ảnh
phantasmal beauty
vẻ đẹp ảo ảnh
phantasmal dream
giấc mơ ảo ảnh
phantasmal sound
tiếng động ảo ảnh
phantasmal creature
sinh vật ảo ảnh
phantasmal echo
tiếng vọng ảo ảnh
the phantasmal landscape appeared in his dreams.
khung cảnh ảo ảnh xuất hiện trong giấc mơ của anh ấy.
she described a phantasmal figure that haunted her thoughts.
Cô ấy mô tả một hình ảnh ảo ảnh ám ảnh tâm trí cô ấy.
the phantasmal glow of the moonlight was enchanting.
Ánh sáng ảo ảnh của ánh trăng thật quyến rũ.
he painted a phantasmal scene filled with surreal colors.
Anh ấy vẽ một cảnh ảo ảnh tràn ngập những màu sắc siêu thực.
they spoke of a phantasmal creature lurking in the shadows.
Họ nói về một sinh vật ảo ảnh ẩn mình trong bóng tối.
her phantasmal laughter echoed in the empty room.
Tiếng cười ảo ảnh của cô ấy vang vọng trong căn phòng trống.
he felt a phantasmal presence beside him.
Anh ấy cảm thấy một sự hiện diện ảo ảnh bên cạnh anh ấy.
the story unfolded in a phantasmal world of fantasy.
Câu chuyện diễn ra trong một thế giới ảo ảnh đầy trí tưởng tượng.
they wandered through a phantasmal forest at twilight.
Họ lang thang trong một khu rừng ảo ảnh lúc hoàng hôn.
the artist captured the phantasmal essence of the moment.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất ảo ảnh của khoảnh khắc.
phantasmal vision
tầm nhìn ảo ảnh
phantasmal realm
cõi ảo ảnh
phantasmal presence
sự hiện diện ảo ảnh
phantasmal figure
hình ảnh ảo ảnh
phantasmal light
ánh sáng ảo ảnh
phantasmal beauty
vẻ đẹp ảo ảnh
phantasmal dream
giấc mơ ảo ảnh
phantasmal sound
tiếng động ảo ảnh
phantasmal creature
sinh vật ảo ảnh
phantasmal echo
tiếng vọng ảo ảnh
the phantasmal landscape appeared in his dreams.
khung cảnh ảo ảnh xuất hiện trong giấc mơ của anh ấy.
she described a phantasmal figure that haunted her thoughts.
Cô ấy mô tả một hình ảnh ảo ảnh ám ảnh tâm trí cô ấy.
the phantasmal glow of the moonlight was enchanting.
Ánh sáng ảo ảnh của ánh trăng thật quyến rũ.
he painted a phantasmal scene filled with surreal colors.
Anh ấy vẽ một cảnh ảo ảnh tràn ngập những màu sắc siêu thực.
they spoke of a phantasmal creature lurking in the shadows.
Họ nói về một sinh vật ảo ảnh ẩn mình trong bóng tối.
her phantasmal laughter echoed in the empty room.
Tiếng cười ảo ảnh của cô ấy vang vọng trong căn phòng trống.
he felt a phantasmal presence beside him.
Anh ấy cảm thấy một sự hiện diện ảo ảnh bên cạnh anh ấy.
the story unfolded in a phantasmal world of fantasy.
Câu chuyện diễn ra trong một thế giới ảo ảnh đầy trí tưởng tượng.
they wandered through a phantasmal forest at twilight.
Họ lang thang trong một khu rừng ảo ảnh lúc hoàng hôn.
the artist captured the phantasmal essence of the moment.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất ảo ảnh của khoảnh khắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay