| số nhiều | phaross |
ancient pharos
pharos cổ đại
pharos light
ánh sáng pharos
pharos tower
tháp pharos
pharos beacon
đèn pharos
pharos guide
hướng dẫn pharos
pharos symbol
biểu tượng pharos
pharos mythology
thần thoại pharos
pharos architecture
kiến trúc pharos
pharos history
lịch sử pharos
pharos legend
truyền thuyết pharos
the ancient pharos guided sailors safely to shore.
ngọn hải đăng cổ đại đã hướng dẫn các thủy thủ đi đến bờ an toàn.
the pharos stood tall against the stormy sea.
ngọn hải đăng đứng vững vàng trước biển động.
many cultures built a pharos to symbolize hope.
nhiều nền văn hóa đã xây dựng một ngọn hải đăng để tượng trưng cho hy vọng.
the pharos was an engineering marvel of its time.
ngọn hải đăng là một kỳ công kỹ thuật thời bấy giờ.
visitors flock to see the historic pharos.
khách du lịch đổ về để chiêm ngưỡng ngọn hải đăng lịch sử.
legends speak of a pharos that could be seen from miles away.
các câu chuyện kể về một ngọn hải đăng có thể nhìn thấy từ nhiều dặm.
artists often depict the pharos in their paintings.
các nghệ sĩ thường miêu tả ngọn hải đăng trong các bức tranh của họ.
the pharos served as a crucial navigation tool.
ngọn hải đăng đóng vai trò là một công cụ định hướng quan trọng.
building a pharos requires skilled craftsmanship.
xây dựng một ngọn hải đăng đòi hỏi tay nghề thủ công lành nghề.
in mythology, the pharos was a beacon of the gods.
trong thần thoại, ngọn hải đăng là một biểu tượng của các vị thần.
ancient pharos
pharos cổ đại
pharos light
ánh sáng pharos
pharos tower
tháp pharos
pharos beacon
đèn pharos
pharos guide
hướng dẫn pharos
pharos symbol
biểu tượng pharos
pharos mythology
thần thoại pharos
pharos architecture
kiến trúc pharos
pharos history
lịch sử pharos
pharos legend
truyền thuyết pharos
the ancient pharos guided sailors safely to shore.
ngọn hải đăng cổ đại đã hướng dẫn các thủy thủ đi đến bờ an toàn.
the pharos stood tall against the stormy sea.
ngọn hải đăng đứng vững vàng trước biển động.
many cultures built a pharos to symbolize hope.
nhiều nền văn hóa đã xây dựng một ngọn hải đăng để tượng trưng cho hy vọng.
the pharos was an engineering marvel of its time.
ngọn hải đăng là một kỳ công kỹ thuật thời bấy giờ.
visitors flock to see the historic pharos.
khách du lịch đổ về để chiêm ngưỡng ngọn hải đăng lịch sử.
legends speak of a pharos that could be seen from miles away.
các câu chuyện kể về một ngọn hải đăng có thể nhìn thấy từ nhiều dặm.
artists often depict the pharos in their paintings.
các nghệ sĩ thường miêu tả ngọn hải đăng trong các bức tranh của họ.
the pharos served as a crucial navigation tool.
ngọn hải đăng đóng vai trò là một công cụ định hướng quan trọng.
building a pharos requires skilled craftsmanship.
xây dựng một ngọn hải đăng đòi hỏi tay nghề thủ công lành nghề.
in mythology, the pharos was a beacon of the gods.
trong thần thoại, ngọn hải đăng là một biểu tượng của các vị thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay