| quá khứ phân từ | philandered |
| ngôi thứ ba số ít | philanders |
| thì quá khứ | philandered |
| hiện tại phân từ | philandering |
| số nhiều | philanders |
He spent his time philander with the girls in the village.
Anh ta dành thời gian ngoại tình với những cô gái trong làng.
they accepted that their husbands would philander with other women.
Họ chấp nhận sự thật là chồng của họ sẽ ngoại tình với những người phụ nữ khác.
He was known to philander with multiple women at the same time.
Anh ta nổi tiếng là ngoại tình với nhiều phụ nữ cùng một lúc.
She found out her husband was philandering with his secretary.
Cô ấy phát hiện ra chồng mình đang ngoại tình với thư ký của anh ta.
Philandering can lead to trust issues in a relationship.
Ngoại tình có thể dẫn đến những vấn đề về niềm tin trong một mối quan hệ.
The scandal revealed his philandering ways to the public.
Vụ bê bối đã phơi bày những hành động ngoại tình của anh ta với công chúng.
He philandered with different colleagues at work.
Anh ta ngoại tình với những đồng nghiệp khác nhau ở nơi làm việc.
She warned her friend about the dangers of philandering with married individuals.
Cô ấy cảnh báo bạn của mình về những nguy hiểm của việc ngoại tình với những người đã kết hôn.
Philandering behavior can damage one's reputation.
Hành vi ngoại tình có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người.
The gossip about his philandering ways spread quickly through the office.
Những lời đồn đại về những hành động ngoại tình của anh ta lan truyền nhanh chóng trong văn phòng.
She couldn't trust him anymore after discovering his philandering ways.
Cô ấy không thể tin tưởng anh ta nữa sau khi phát hiện ra những hành động ngoại tình của anh ta.
His philandering nature eventually led to the end of his marriage.
Tính ngoại tình của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự kết thúc của cuộc hôn nhân của anh ta.
He spent his time philander with the girls in the village.
Anh ta dành thời gian ngoại tình với những cô gái trong làng.
they accepted that their husbands would philander with other women.
Họ chấp nhận sự thật là chồng của họ sẽ ngoại tình với những người phụ nữ khác.
He was known to philander with multiple women at the same time.
Anh ta nổi tiếng là ngoại tình với nhiều phụ nữ cùng một lúc.
She found out her husband was philandering with his secretary.
Cô ấy phát hiện ra chồng mình đang ngoại tình với thư ký của anh ta.
Philandering can lead to trust issues in a relationship.
Ngoại tình có thể dẫn đến những vấn đề về niềm tin trong một mối quan hệ.
The scandal revealed his philandering ways to the public.
Vụ bê bối đã phơi bày những hành động ngoại tình của anh ta với công chúng.
He philandered with different colleagues at work.
Anh ta ngoại tình với những đồng nghiệp khác nhau ở nơi làm việc.
She warned her friend about the dangers of philandering with married individuals.
Cô ấy cảnh báo bạn của mình về những nguy hiểm của việc ngoại tình với những người đã kết hôn.
Philandering behavior can damage one's reputation.
Hành vi ngoại tình có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người.
The gossip about his philandering ways spread quickly through the office.
Những lời đồn đại về những hành động ngoại tình của anh ta lan truyền nhanh chóng trong văn phòng.
She couldn't trust him anymore after discovering his philandering ways.
Cô ấy không thể tin tưởng anh ta nữa sau khi phát hiện ra những hành động ngoại tình của anh ta.
His philandering nature eventually led to the end of his marriage.
Tính ngoại tình của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự kết thúc của cuộc hôn nhân của anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay