philters

[Mỹ]/ˈfɪltə/
[Anh]/ˈfɪltər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc hoặc thuốc thần làm tăng ham muốn tình dục
vt. làm mê hoặc hoặc kích thích bằng một loại thuốc tình yêu

Cụm từ & Cách kết hợp

love philter

thuốc tình yêu

magic philter

thuốc trường sinh

philter potion

thuốc tiên

philter brew

pha chế thuốc

philter spell

bùa chú

philter charm

bùa may mắn

philter mix

trộn thuốc

philter recipe

công thức làm thuốc

philter effect

tác dụng của thuốc

philter ingredient

thành phần thuốc

Câu ví dụ

she used a philter to enhance her charm.

Cô ấy đã sử dụng một loại thuốc tình yêu để tăng cường sự quyến rũ của mình.

the ancient book described how to create a love philter.

Cuốn sách cổ mô tả cách tạo ra một loại thuốc tình yêu.

he believed the philter would bring him good luck.

Anh ta tin rằng loại thuốc sẽ mang lại may mắn cho anh ta.

they mixed herbs to concoct a powerful philter.

Họ trộn các loại thảo dược để tạo ra một loại thuốc mạnh.

the philter was said to bind two hearts together.

Người ta nói rằng loại thuốc có thể gắn kết hai trái tim lại với nhau.

she received a philter as a gift from her grandmother.

Cô ấy nhận được một loại thuốc làm quà tặng từ bà của mình.

he was skeptical about the effects of the philter.

Anh ta hoài nghi về tác dụng của loại thuốc.

the legend spoke of a philter that could grant immortality.

Truyền thuyết kể về một loại thuốc có thể ban cho sự bất tử.

she carefully followed the recipe for the love philter.

Cô ấy cẩn thận làm theo công thức cho loại thuốc tình yêu.

many sought the philter to win their beloved's heart.

Nhiều người tìm kiếm loại thuốc để chinh phục trái tim người mình yêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay