phocaena

[Mỹ]/fəˈsiːnə/
[Anh]/fəˈsinə/

Dịch

n. cá heo bến (chi Phocaena); chi cá heo.
Các dạng của từ
số nhiềuphocaenas

Cụm từ & Cách kết hợp

the phocaena

Vietnamese_translation

phocaenae swimming

Vietnamese_translation

phocaena spotted

Vietnamese_translation

watching phocaena

Vietnamese_translation

phocaena family

Vietnamese_translation

a phocaena

Vietnamese_translation

phocaenae playing

Vietnamese_translation

phocaena's habitat

Vietnamese_translation

photographing phocaena

Vietnamese_translation

phocaena observed

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the common harbor porpoise belongs to the genus phocaena.

Loài cá heo biển phổ biến thuộc chi Phocaena.

marine biologists studied the vocalization patterns of phocaena.

Các nhà sinh vật học biển đã nghiên cứu các mô hình phát âm của loài Phocaena.

the vaquita is a critically endangered species within phocaena.

Loài vaquita là một loài cực kỳ nguy cấp trong chi Phocaena.

fossil records suggest a broader historical distribution for phocaena.

Các bản ghi hóa thạch cho thấy phạm vi phân bố lịch sử rộng hơn cho chi Phocaena.

distinguishing phocaena from dolphins requires examining their teeth shape.

Phân biệt chi Phocaena với cá heo cần xem xét hình dạng răng của chúng.

the conservation status of various phocaena species varies significantly.

Tình trạng bảo tồn của các loài Phocaena khác nhau thay đổi đáng kể.

habitat degradation poses a severe threat to local phocaena populations.

Sự suy thoái môi trường sống gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến các quần thể Phocaena địa phương.

researchers observed a solitary phocaena swimming near the coast.

Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy một con Phocaena đơn độc bơi gần bờ biển.

climate change impacts the prey availability for phocaena.

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận con mồi của loài Phocaena.

the morphology of phocaena is distinct from other cetaceans.

Đặc điểm hình thái của chi Phocaena khác biệt với các loài cetacean khác.

sightings of phocaena have decreased in these polluted waters.

Sự xuất hiện của loài Phocaena đã giảm trong những vùng nước bị ô nhiễm này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay