phoxinus

[Mỹ]/ˈfɒksɪnəs/
[Anh]/ˈfɑːksɪnəs/

Dịch

n.Chi Phoxinus (một giống cá chùm nâu, cụ thể là loài P. laevis được dùng trong thí nghiệm y học để thử hormone tuyến yên sau).
Các dạng của từ
số nhiềuphoxinuss

Cụm từ & Cách kết hợp

phoxinus fish

cá phoxinus

phoxinus genus

chi phoxinus

phoxinus species

loài phoxinus

the phoxinus

môi trường sống của phoxinus

phoxinus minnow

quần thể phoxinus

phoxinus habitat

họ phoxinus

phoxinus research

sinh học phoxinus

phoxinus family

phoxinus phổ biến

studying phoxinus

mẫu vật phoxinus

phoxinus biology

Câu ví dụ

the common minnow, phoxinus phoxinus, is widespread throughout europe.

Đặc điểm chung của cá minnow, phoxinus phoxinus, là phân bố rộng khắp châu Âu.

scientists studied the habitat requirements of the phoxinus genus.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu các yêu cầu về môi trường sống của chi phoxinus.

water pollution poses a threat to the native phoxinus population.

Ô nhiễm nước đe dọa đến quần thể phoxinus bản địa.

genetic analysis helps differentiate between various phoxinus species.

Phân tích di truyền giúp phân biệt các loài phoxinus khác nhau.

the swimming behavior of phoxinus larvae was observed in the lab.

Hành vi bơi lội của ấu trùng phoxinus đã được quan sát trong phòng thí nghiệm.

climate change is impacting the distribution range of phoxinus septimaniae.

Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến phạm vi phân bố của phoxinus septimaniae.

the diet of phoxinus consists mainly of small invertebrates.

Chế độ ăn của phoxinus chủ yếu gồm các động vật không xương sống nhỏ.

new conservation measures are proposed to protect endangered phoxinus strains.

Các biện pháp bảo tồn mới được đề xuất để bảo vệ các dòng phoxinus đang bị đe dọa.

the researchers compared the morphology of phoxinus and related minnows.

Các nhà nghiên cứu đã so sánh hình thái của phoxinus và các loài cá minnow liên quan.

spawning season triggers distinct color changes in male phoxinus.

Mùa sinh sản gây ra sự thay đổi màu sắc rõ rệt ở cá phoxinus cái.

phoxinus csikii was recently validated as a distinct species.

Phoxinus csikii gần đây đã được xác nhận là một loài riêng biệt.

introducing non-native fish disrupts the ecological balance for phoxinus.

Việc đưa cá không bản địa vào làm gián đoạn sự cân bằng sinh thái cho phoxinus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay