green phylloclads
lá phylloclads màu xanh
phylloclads structure
cấu trúc của phylloclads
phylloclads function
chức năng của phylloclads
phylloclads adaptation
sự thích nghi của phylloclads
phylloclads photosynthesis
quang hợp của phylloclads
phylloclads morphology
hình thái của phylloclads
phylloclads species
các loài phylloclads
phylloclads examples
ví dụ về phylloclads
phylloclads development
sự phát triển của phylloclads
phylloclads characteristics
đặc điểm của phylloclads
phylloclads can be mistaken for leaves in some plants.
Ở một số loài thực vật, phylloclads có thể bị nhầm lẫn với lá.
some species use phylloclads for photosynthesis.
Một số loài sử dụng phylloclads để quang hợp.
phylloclads are adaptations to arid environments.
Phylloclads là những thích ứng với môi trường khô cằn.
in certain cacti, phylloclads serve as the main photosynthetic organ.
Ở một số loài xương rồng nhất định, phylloclads đóng vai trò là cơ quan quang hợp chính.
the structure of phylloclads varies among different species.
Cấu trúc của phylloclads khác nhau giữa các loài khác nhau.
phylloclads help reduce water loss in plants.
Phylloclads giúp giảm sự mất nước ở thực vật.
botanists study the functions of phylloclads in detail.
Các nhà thực vật học nghiên cứu chức năng của phylloclads một cách chi tiết.
phylloclads can have various shapes and sizes.
Phylloclads có thể có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau.
understanding phylloclads is essential for studying certain plant families.
Hiểu về phylloclads là điều cần thiết để nghiên cứu một số họ thực vật nhất định.
some phylloclads are modified stems that perform leaf functions.
Một số phylloclads là thân đã biến đổi thực hiện các chức năng của lá.
green phylloclads
lá phylloclads màu xanh
phylloclads structure
cấu trúc của phylloclads
phylloclads function
chức năng của phylloclads
phylloclads adaptation
sự thích nghi của phylloclads
phylloclads photosynthesis
quang hợp của phylloclads
phylloclads morphology
hình thái của phylloclads
phylloclads species
các loài phylloclads
phylloclads examples
ví dụ về phylloclads
phylloclads development
sự phát triển của phylloclads
phylloclads characteristics
đặc điểm của phylloclads
phylloclads can be mistaken for leaves in some plants.
Ở một số loài thực vật, phylloclads có thể bị nhầm lẫn với lá.
some species use phylloclads for photosynthesis.
Một số loài sử dụng phylloclads để quang hợp.
phylloclads are adaptations to arid environments.
Phylloclads là những thích ứng với môi trường khô cằn.
in certain cacti, phylloclads serve as the main photosynthetic organ.
Ở một số loài xương rồng nhất định, phylloclads đóng vai trò là cơ quan quang hợp chính.
the structure of phylloclads varies among different species.
Cấu trúc của phylloclads khác nhau giữa các loài khác nhau.
phylloclads help reduce water loss in plants.
Phylloclads giúp giảm sự mất nước ở thực vật.
botanists study the functions of phylloclads in detail.
Các nhà thực vật học nghiên cứu chức năng của phylloclads một cách chi tiết.
phylloclads can have various shapes and sizes.
Phylloclads có thể có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau.
understanding phylloclads is essential for studying certain plant families.
Hiểu về phylloclads là điều cần thiết để nghiên cứu một số họ thực vật nhất định.
some phylloclads are modified stems that perform leaf functions.
Một số phylloclads là thân đã biến đổi thực hiện các chức năng của lá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay