phytotoxin

[Mỹ]/faɪtəʊˌtɒksɪn/
[Anh]/faɪtəˌtɑksɪn/

Dịch

n. chất độc do thực vật sản xuất ra
Word Forms
số nhiềuphytotoxins

Cụm từ & Cách kết hợp

phytotoxin production

sản xuất độc tố thực vật

phytotoxin effects

tác động của độc tố thực vật

phytotoxin exposure

tiếp xúc với độc tố thực vật

phytotoxin levels

mức độ độc tố thực vật

phytotoxin analysis

phân tích độc tố thực vật

phytotoxin research

nghiên cứu về độc tố thực vật

phytotoxin detection

phát hiện độc tố thực vật

phytotoxin removal

loại bỏ độc tố thực vật

phytotoxin classification

phân loại độc tố thực vật

phytotoxin regulation

quy định về độc tố thực vật

Câu ví dụ

phytotoxins can harm plant growth.

các độc tố thực vật có thể gây hại cho sự phát triển của cây trồng.

some phytotoxins are used in agriculture.

một số độc tố thực vật được sử dụng trong nông nghiệp.

researchers study the effects of phytotoxins.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu tác động của độc tố thực vật.

phytotoxins can be produced by certain fungi.

độc tố thực vật có thể được sản xuất bởi một số loại nấm nhất định.

understanding phytotoxins is essential for crop management.

hiểu biết về độc tố thực vật là điều cần thiết cho quản lý cây trồng.

phytotoxins may lead to reduced biodiversity.

độc tố thực vật có thể dẫn đến giảm đa dạng sinh học.

some phytotoxins are harmful to humans.

một số độc tố thực vật có hại cho con người.

phytotoxin levels can vary in different plants.

mức độ độc tố thực vật có thể khác nhau ở các loại cây khác nhau.

phytotoxins can affect soil health.

độc tố thực vật có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của đất.

identifying phytotoxins is important for environmental safety.

việc xác định độc tố thực vật là quan trọng cho sự an toàn của môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay