picture-taker

[US]/[ˈpɪktʃərˌteɪkə]/
[UK]/[ˈpɪktʃərˌteɪkər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người chụp ảnh; Người thường xuyên chụp ảnh, thường là một sở thích.

Phrases & Collocations

amateur picture-taker

người chụp ảnh nghiệp dư

wedding picture-taker

người chụp ảnh đám cưới

picture-taker's camera

chiếc máy ảnh của người chụp ảnh

be a picture-taker

là người chụp ảnh

picture-taker arrived

người chụp ảnh đã đến

skilled picture-taker

người chụp ảnh có tay nghề

picture-taker posing

người chụp ảnh đang tạo dáng

hired picture-taker

người chụp ảnh được thuê

picture-takers waiting

các người chụp ảnh đang chờ đợi

famous picture-taker

người chụp ảnh nổi tiếng

Example Sentences

the enthusiastic picture-taker snapped photos of everything.

Người chụp ảnh đầy nhiệt huyết đã chụp hình tất cả mọi thứ.

he's a keen picture-taker, always with a camera in hand.

Ông ấy là một người chụp ảnh đam mê, luôn cầm máy ảnh trên tay.

she's a talented picture-taker with a great eye for detail.

Cô ấy là một người chụp ảnh tài năng với đôi mắt tinh tế để nắm bắt chi tiết.

the picture-taker carefully framed the sunset in the viewfinder.

Người chụp ảnh cẩn thận khung cảnh hoàng hôn trong khung ngắm.

a professional picture-taker was hired for the wedding.

Một người chụp ảnh chuyên nghiệp đã được thuê cho đám cưới.

the picture-taker used a wide-angle lens to capture the scene.

Người chụp ảnh sử dụng ống kính góc rộng để chụp lại khung cảnh.

he was a dedicated picture-taker, documenting his travels extensively.

Ông ấy là một người chụp ảnh tận tụy, ghi lại hành trình du lịch của mình một cách kỹ lưỡng.

the picture-taker adjusted the lighting for a better shot.

Người chụp ảnh điều chỉnh ánh sáng để có được một bức ảnh tốt hơn.

she's a budding picture-taker, learning the ropes of photography.

Cô ấy là một người chụp ảnh mới bắt đầu, đang học cách làm chủ nghệ thuật chụp ảnh.

the picture-taker experimented with different filters and settings.

Người chụp ảnh thử nghiệm với các bộ lọc và cài đặt khác nhau.

he's an amateur picture-taker, but his photos are impressive.

Ông ấy là một người chụp ảnh nghiệp dư, nhưng những bức ảnh của ông ấy rất ấn tượng.

the picture-taker spent hours editing the photos on his computer.

Người chụp ảnh đã dành hàng giờ để chỉnh sửa ảnh trên máy tính của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now