pigeonholing people
việc phân loại mọi người
pigeonholing ideas
việc phân loại ý tưởng
pigeonholing roles
việc phân loại vai trò
pigeonholing categories
việc phân loại các loại
pigeonholing thoughts
việc phân loại suy nghĩ
pigeonholing opinions
việc phân loại ý kiến
pigeonholing skills
việc phân loại kỹ năng
pigeonholing experiences
việc phân loại kinh nghiệm
pigeonholing groups
việc phân loại các nhóm
pigeonholing situations
việc phân loại các tình huống
pigeonholing people based on their appearance is unfair.
Việc phân loại mọi người dựa trên ngoại hình là không công bằng.
pigeonholing can limit a person's opportunities for growth.
Việc phân loại có thể hạn chế cơ hội phát triển của một người.
she felt pigeonholed by her job title.
Cô cảm thấy bị bó hẹp trong công việc của mình.
pigeonholing students by their grades can be misleading.
Việc phân loại học sinh dựa trên điểm số của họ có thể gây hiểu lầm.
pigeonholing ideas can stifle creativity.
Việc phân loại ý tưởng có thể bóp nghẹt sự sáng tạo.
he was tired of being pigeonholed as just a comedian.
Anh mệt mỏi vì bị gắn mác là chỉ là một diễn viên hài.
pigeonholing can prevent us from seeing the bigger picture.
Việc phân loại có thể ngăn chúng ta nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.
she advocates against pigeonholing individuals in the workplace.
Cô ủng hộ chống lại việc phân loại cá nhân trong công sở.
pigeonholing can lead to stereotyping and discrimination.
Việc phân loại có thể dẫn đến định kiến và phân biệt đối xử.
pigeonholing artists by their medium limits their expression.
Việc phân loại các nghệ sĩ dựa trên phương tiện của họ hạn chế khả năng thể hiện của họ.
pigeonholing people
việc phân loại mọi người
pigeonholing ideas
việc phân loại ý tưởng
pigeonholing roles
việc phân loại vai trò
pigeonholing categories
việc phân loại các loại
pigeonholing thoughts
việc phân loại suy nghĩ
pigeonholing opinions
việc phân loại ý kiến
pigeonholing skills
việc phân loại kỹ năng
pigeonholing experiences
việc phân loại kinh nghiệm
pigeonholing groups
việc phân loại các nhóm
pigeonholing situations
việc phân loại các tình huống
pigeonholing people based on their appearance is unfair.
Việc phân loại mọi người dựa trên ngoại hình là không công bằng.
pigeonholing can limit a person's opportunities for growth.
Việc phân loại có thể hạn chế cơ hội phát triển của một người.
she felt pigeonholed by her job title.
Cô cảm thấy bị bó hẹp trong công việc của mình.
pigeonholing students by their grades can be misleading.
Việc phân loại học sinh dựa trên điểm số của họ có thể gây hiểu lầm.
pigeonholing ideas can stifle creativity.
Việc phân loại ý tưởng có thể bóp nghẹt sự sáng tạo.
he was tired of being pigeonholed as just a comedian.
Anh mệt mỏi vì bị gắn mác là chỉ là một diễn viên hài.
pigeonholing can prevent us from seeing the bigger picture.
Việc phân loại có thể ngăn chúng ta nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.
she advocates against pigeonholing individuals in the workplace.
Cô ủng hộ chống lại việc phân loại cá nhân trong công sở.
pigeonholing can lead to stereotyping and discrimination.
Việc phân loại có thể dẫn đến định kiến và phân biệt đối xử.
pigeonholing artists by their medium limits their expression.
Việc phân loại các nghệ sĩ dựa trên phương tiện của họ hạn chế khả năng thể hiện của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now