pij

[Mỹ]/piː aɪ dʒeɪ/
[Anh]/piː aɪ dʒeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. khớp gian chỉ (khuỷu tay)
Các dạng của từ
số nhiềupijs

Câu ví dụ

he packed the pij with fresh tobacco.

Ông đã đóng đầy pij bằng thuốc lá tươi.

the old pij rested on the mantle.

Chiếc pij cũ nằm trên giá đỡ.

she cleaned the pij carefully after use.

Cô đã lau sạch pij cẩn thận sau khi sử dụng.

the pij glowed orange in the dim light.

Chiếc pij phát ra ánh sáng cam trong ánh sáng mờ.

he inherited a silver pij from his grandfather.

Ông đã thừa kế một chiếc pij bạc từ ông nội mình.

the wooden pij had intricate carvings.

Chiếc pij bằng gỗ có những họa tiết chạm khắc tinh xảo.

she preferred a curved pij for easier handling.

Cô ưa thích một chiếc pij cong để dễ sử dụng hơn.

the pij needed a new stem.

Chiếc pij cần một thân mới.

he lit the pij with a wooden match.

Ông đã bật lửa cho pij bằng một que diêm gỗ.

the collection included antique pij from the 1800s.

Bộ sưu tập bao gồm những chiếc pij cổ từ thế kỷ 19.

she bought a new pij at the specialty shop.

Cô đã mua một chiếc pij mới tại cửa hàng chuyên dụng.

the pij smoked smoothly without any blockage.

Chiếc pij hút thuốc mượt mà không bị tắc nghẽn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay