pile driving
đóng cọc
piling work
công việc đóng cọc
steel piling
đóng cọc thép
concrete piling
đóng cọc bê tông
pile foundation
nền móng cọc
piling up
đóng cọc lên
piling machine
máy đóng cọc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay