pillages

[Mỹ]/ˈpɪlɪdʒɪz/
[Anh]/ˈpɪlɪdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động cướp bóc hoặc cướp đoạt
v. ngôi thứ ba số ít của pillage

Cụm từ & Cách kết hợp

pillages occur

các vụ cướp bóc xảy ra

pillages increase

các vụ cướp bóc tăng lên

pillages happen

các vụ cướp bóc xảy ra

pillages reported

các vụ cướp bóc được báo cáo

pillages continue

các vụ cướp bóc tiếp tục

pillages threaten

các vụ cướp bóc đe dọa

pillages escalate

các vụ cướp bóc leo thang

pillages observed

các vụ cướp bóc được quan sát thấy

pillages diminish

các vụ cướp bóc giảm xuống

pillages impact

các vụ cướp bóc tác động

Câu ví dụ

the band of thieves pillages the village at night.

băng cướp đột kích và cướp bóc ngôi làng vào ban đêm.

during the war, the army pillages the enemy's resources.

trong chiến tranh, quân đội cướp bóc tài nguyên của kẻ thù.

the invaders pillage the town, leaving destruction behind.

kẻ xâm lược cướp bóc thị trấn, để lại sự tàn phá.

the pirates pillage ships along the coast.

những tên cướp biển cướp các con tàu dọc theo bờ biển.

after the earthquake, some people pillaged the stores for supplies.

sau trận động đất, một số người đã cướp các cửa hàng để lấy đồ tiếp tế.

the documentary shows how ancient civilizations pillaged each other.

phim tài liệu cho thấy các nền văn minh cổ đại đã cướp bóc lẫn nhau như thế nào.

they fear that the new regime will pillage the country's wealth.

họ lo sợ rằng chế độ mới sẽ cướp bóc tài sản của đất nước.

historical accounts describe how the conquerors pillaged the cities.

các ghi chép lịch sử mô tả cách những kẻ chinh phục đã cướp bóc các thành phố.

many artifacts were lost when the museum was pillaged.

nhiều hiện vật đã bị mất khi bảo tàng bị cướp.

it is a crime to pillage cultural heritage sites.

là một tội ác khi cướp bóc các địa điểm di sản văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay