pilotings process
quá trình thử nghiệm
pilotings project
dự án thử nghiệm
pilotings phase
giai đoạn thử nghiệm
pilotings study
nghiên cứu thử nghiệm
pilotings strategy
chiến lược thử nghiệm
pilotings report
báo cáo thử nghiệm
pilotings plan
kế hoạch thử nghiệm
pilotings evaluation
đánh giá thử nghiệm
pilotings session
buổi thử nghiệm
pilotings review
đánh giá lại thử nghiệm
we need to improve the pilotings for the new aircraft.
Chúng tôi cần cải thiện kỹ năng điều khiển máy bay cho máy bay mới.
the pilotings of the ship were executed flawlessly.
Kỹ năng điều khiển tàu của họ đã được thực hiện một cách hoàn hảo.
effective pilotings can enhance safety in aviation.
Kỹ năng điều khiển hiệu quả có thể nâng cao sự an toàn trong hàng không.
he specializes in the pilotings of commercial vessels.
Anh ấy chuyên về kỹ năng điều khiển tàu thương mại.
the pilotings during the storm were quite challenging.
Kỹ năng điều khiển trong cơn bão khá thử thách.
she received training for the pilotings of drones.
Cô ấy đã được đào tạo về kỹ năng điều khiển máy bay không người lái.
pilotings require a strong understanding of navigation.
Kỹ năng điều khiển đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về điều hướng.
they discussed the pilotings of the new model extensively.
Họ đã thảo luận rộng rãi về kỹ năng điều khiển của mẫu mới.
proper pilotings can reduce the risk of accidents.
Kỹ năng điều khiển phù hợp có thể giảm nguy cơ tai nạn.
her experience in pilotings made her an asset to the team.
Kinh nghiệm của cô ấy trong kỹ năng điều khiển đã khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá đối với đội.
pilotings process
quá trình thử nghiệm
pilotings project
dự án thử nghiệm
pilotings phase
giai đoạn thử nghiệm
pilotings study
nghiên cứu thử nghiệm
pilotings strategy
chiến lược thử nghiệm
pilotings report
báo cáo thử nghiệm
pilotings plan
kế hoạch thử nghiệm
pilotings evaluation
đánh giá thử nghiệm
pilotings session
buổi thử nghiệm
pilotings review
đánh giá lại thử nghiệm
we need to improve the pilotings for the new aircraft.
Chúng tôi cần cải thiện kỹ năng điều khiển máy bay cho máy bay mới.
the pilotings of the ship were executed flawlessly.
Kỹ năng điều khiển tàu của họ đã được thực hiện một cách hoàn hảo.
effective pilotings can enhance safety in aviation.
Kỹ năng điều khiển hiệu quả có thể nâng cao sự an toàn trong hàng không.
he specializes in the pilotings of commercial vessels.
Anh ấy chuyên về kỹ năng điều khiển tàu thương mại.
the pilotings during the storm were quite challenging.
Kỹ năng điều khiển trong cơn bão khá thử thách.
she received training for the pilotings of drones.
Cô ấy đã được đào tạo về kỹ năng điều khiển máy bay không người lái.
pilotings require a strong understanding of navigation.
Kỹ năng điều khiển đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về điều hướng.
they discussed the pilotings of the new model extensively.
Họ đã thảo luận rộng rãi về kỹ năng điều khiển của mẫu mới.
proper pilotings can reduce the risk of accidents.
Kỹ năng điều khiển phù hợp có thể giảm nguy cơ tai nạn.
her experience in pilotings made her an asset to the team.
Kinh nghiệm của cô ấy trong kỹ năng điều khiển đã khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá đối với đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay