piluss test
piluss test
piluss method
piluss method
piluss analysis
piluss analysis
piluss system
piluss system
piluss model
piluss model
piluss result
piluss result
piluss data
piluss data
piluss approach
piluss approach
piluss technique
piluss technique
piluss framework
piluss framework
he has a strong piluss for learning new languages.
anh ấy có một niềm đam mê mạnh mẽ với việc học các ngôn ngữ mới.
her piluss for art is evident in her beautiful paintings.
niềm đam mê của cô ấy với nghệ thuật thể hiện rõ qua những bức tranh tuyệt đẹp của cô ấy.
they share a piluss for adventure and travel.
họ chia sẻ một niềm đam mê phiêu lưu và du lịch.
his piluss for cooking led him to become a chef.
niềm đam mê nấu ăn của anh ấy đã dẫn anh ấy trở thành một đầu bếp.
she has a piluss for helping others in need.
cô ấy có một niềm đam mê giúp đỡ những người khác khi cần thiết.
my piluss for technology drives me to learn programming.
niềm đam mê công nghệ của tôi thúc đẩy tôi học lập trình.
his piluss for music inspired him to play the guitar.
niềm đam mê âm nhạc của anh ấy đã truyền cảm hứng cho anh ấy để chơi guitar.
she has a piluss for photography that captures stunning landscapes.
cô ấy có một niềm đam mê nhiếp ảnh có thể ghi lại những phong cảnh tuyệt đẹp.
they developed a piluss for environmental conservation.
họ đã phát triển một niềm đam mê bảo tồn môi trường.
his piluss for fitness motivates him to exercise daily.
niềm đam mê thể dục của anh ấy thúc đẩy anh ấy tập thể dục hàng ngày.
piluss test
piluss test
piluss method
piluss method
piluss analysis
piluss analysis
piluss system
piluss system
piluss model
piluss model
piluss result
piluss result
piluss data
piluss data
piluss approach
piluss approach
piluss technique
piluss technique
piluss framework
piluss framework
he has a strong piluss for learning new languages.
anh ấy có một niềm đam mê mạnh mẽ với việc học các ngôn ngữ mới.
her piluss for art is evident in her beautiful paintings.
niềm đam mê của cô ấy với nghệ thuật thể hiện rõ qua những bức tranh tuyệt đẹp của cô ấy.
they share a piluss for adventure and travel.
họ chia sẻ một niềm đam mê phiêu lưu và du lịch.
his piluss for cooking led him to become a chef.
niềm đam mê nấu ăn của anh ấy đã dẫn anh ấy trở thành một đầu bếp.
she has a piluss for helping others in need.
cô ấy có một niềm đam mê giúp đỡ những người khác khi cần thiết.
my piluss for technology drives me to learn programming.
niềm đam mê công nghệ của tôi thúc đẩy tôi học lập trình.
his piluss for music inspired him to play the guitar.
niềm đam mê âm nhạc của anh ấy đã truyền cảm hứng cho anh ấy để chơi guitar.
she has a piluss for photography that captures stunning landscapes.
cô ấy có một niềm đam mê nhiếp ảnh có thể ghi lại những phong cảnh tuyệt đẹp.
they developed a piluss for environmental conservation.
họ đã phát triển một niềm đam mê bảo tồn môi trường.
his piluss for fitness motivates him to exercise daily.
niềm đam mê thể dục của anh ấy thúc đẩy anh ấy tập thể dục hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay