pimps

[Mỹ]/pɪmps/
[Anh]/pɪmps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mại dâm nam; tay môi giới
v. hành động như một tay môi giới

Cụm từ & Cách kết hợp

pimps and hoes

anh ta và gái điếm

pimps in suits

anh ta mặc vest

pimps for profit

anh ta vì lợi nhuận

pimps and players

anh ta và những người chơi

pimps in cars

anh ta trong xe hơi

pimps with money

anh ta có tiền

pimps and thugs

anh ta và những kẻ côn đồ

pimps and tricks

anh ta và những trò lừa

pimps in action

anh ta hành động

Câu ví dụ

pimps often exploit vulnerable individuals.

Những kẻ biến chất thường lợi dụng những người dễ bị tổn thương.

the police are cracking down on pimps in the area.

Cảnh sát đang tăng cường trấn áp những kẻ biến chất trong khu vực.

many pimps use manipulation to control their victims.

Nhiều kẻ biến chất sử dụng thao túng để kiểm soát nạn nhân của họ.

pimps can be found in various cities around the world.

Những kẻ biến chất có thể được tìm thấy ở nhiều thành phố trên khắp thế giới.

some organizations work to rescue women from pimps.

Một số tổ chức làm việc để giải cứu phụ nữ khỏi những kẻ biến chất.

the documentary exposed the harsh realities of pimps.

Nhật ký đã phơi bày những thực tế khắc nghiệt về những kẻ biến chất.

pimps often hide behind legitimate businesses.

Những kẻ biến chất thường ẩn sau những doanh nghiệp hợp pháp.

victims of pimps often struggle to escape their situation.

Nạn nhân của những kẻ biến chất thường phải vật lộn để thoát khỏi hoàn cảnh của họ.

the community is working together to combat pimps.

Cộng đồng đang hợp tác để chống lại những kẻ biến chất.

pimps use various tactics to recruit new victims.

Những kẻ biến chất sử dụng nhiều chiến thuật khác nhau để tuyển mộ những nạn nhân mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay