| số nhiều | pinboards |
pinboard ideas
ý tưởng bảng ghim
on the pinboard
trên bảng ghim
clearing the pinboard
dọn dẹp bảng ghim
pinboard inspiration
cảm hứng bảng ghim
new pinboard
bảng ghim mới
pinboard collection
tập hợp bảng ghim
organized pinboard
bảng ghim ngăn nắp
pinboard aesthetic
thẩm mỹ bảng ghim
adding to pinboard
thêm vào bảng ghim
my pinboard
bảng ghim của tôi
i have a large pinboard to organize my thoughts and ideas.
Tôi có một bảng ghim lớn để sắp xếp những suy nghĩ và ý tưởng của mình.
she pinned photos of her family to the pinboard.
Cô ấy đã gắn ảnh gia đình lên bảng ghim.
the cork pinboard was covered in travel mementos.
Bảng ghim làm bằng nút chai được phủ đầy những kỷ niệm du lịch.
he used a pinboard to plan his project timeline.
Anh ấy đã sử dụng một bảng ghim để lên kế hoạch thời gian dự án của mình.
we created a collaborative pinboard for the team meeting.
Chúng tôi đã tạo ra một bảng ghim hợp tác cho cuộc họp nhóm.
the kitchen pinboard displayed recipes and shopping lists.
Bảng ghim nhà bếp hiển thị các công thức nấu ăn và danh sách mua sắm.
she added a new inspiration image to the pinboard.
Cô ấy đã thêm một hình ảnh truyền cảm hứng mới vào bảng ghim.
the office pinboard showcased employee achievements.
Bảng ghim văn phòng trưng bày những thành tựu của nhân viên.
he cleared the old pins from the cluttered pinboard.
Anh ấy đã dọn sạch những chiếc ghim cũ từ bảng ghim lộn xộn.
they used colorful pins to mark important tasks on the pinboard.
Họ đã sử dụng những chiếc ghim màu sắc để đánh dấu những nhiệm vụ quan trọng trên bảng ghim.
the pinboard served as a visual reminder of their goals.
Bảng ghim đóng vai trò như một lời nhắc nhở trực quan về mục tiêu của họ.
pinboard ideas
ý tưởng bảng ghim
on the pinboard
trên bảng ghim
clearing the pinboard
dọn dẹp bảng ghim
pinboard inspiration
cảm hứng bảng ghim
new pinboard
bảng ghim mới
pinboard collection
tập hợp bảng ghim
organized pinboard
bảng ghim ngăn nắp
pinboard aesthetic
thẩm mỹ bảng ghim
adding to pinboard
thêm vào bảng ghim
my pinboard
bảng ghim của tôi
i have a large pinboard to organize my thoughts and ideas.
Tôi có một bảng ghim lớn để sắp xếp những suy nghĩ và ý tưởng của mình.
she pinned photos of her family to the pinboard.
Cô ấy đã gắn ảnh gia đình lên bảng ghim.
the cork pinboard was covered in travel mementos.
Bảng ghim làm bằng nút chai được phủ đầy những kỷ niệm du lịch.
he used a pinboard to plan his project timeline.
Anh ấy đã sử dụng một bảng ghim để lên kế hoạch thời gian dự án của mình.
we created a collaborative pinboard for the team meeting.
Chúng tôi đã tạo ra một bảng ghim hợp tác cho cuộc họp nhóm.
the kitchen pinboard displayed recipes and shopping lists.
Bảng ghim nhà bếp hiển thị các công thức nấu ăn và danh sách mua sắm.
she added a new inspiration image to the pinboard.
Cô ấy đã thêm một hình ảnh truyền cảm hứng mới vào bảng ghim.
the office pinboard showcased employee achievements.
Bảng ghim văn phòng trưng bày những thành tựu của nhân viên.
he cleared the old pins from the cluttered pinboard.
Anh ấy đã dọn sạch những chiếc ghim cũ từ bảng ghim lộn xộn.
they used colorful pins to mark important tasks on the pinboard.
Họ đã sử dụng những chiếc ghim màu sắc để đánh dấu những nhiệm vụ quan trọng trên bảng ghim.
the pinboard served as a visual reminder of their goals.
Bảng ghim đóng vai trò như một lời nhắc nhở trực quan về mục tiêu của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now