pinioning gear
bộ bánh răng then
pinioning system
hệ thống bánh răng then
pinioning action
hành động then bánh răng
pinioning mechanism
cơ chế then bánh răng
pinioning process
quy trình then bánh răng
pinioning device
thiết bị then bánh răng
pinioning adjustment
điều chỉnh then bánh răng
pinioning alignment
căn chỉnh then bánh răng
pinioning setup
thiết lập then bánh răng
pinioning support
hỗ trợ then bánh răng
the technician is pinioning the gears together for better performance.
kỹ thuật viên đang gắn các bánh răng lại với nhau để tăng hiệu suất.
pinioning the wheels is essential for the machinery to function smoothly.
Việc gắn các bánh xe là điều cần thiết để máy móc hoạt động trơn tru.
the artist is pinioning the fabric to create a unique design.
nghệ sĩ đang gắn vải lại với nhau để tạo ra một thiết kế độc đáo.
pinioning the components ensures they stay in place during operation.
Việc gắn các bộ phận lại với nhau đảm bảo chúng vẫn ở đúng vị trí trong quá trình vận hành.
they are pinioning the tent to the ground to prevent it from blowing away.
Họ đang gắn lều vào mặt đất để ngăn nó bị thổi bay.
pinioning the sails helps the boat maintain its course in strong winds.
Việc gắn các cánh buồm giúp thuyền duy trì hướng đi trong điều kiện gió mạnh.
he is pinioning the dog to prevent it from running away.
Anh ấy đang gắn con chó lại để ngăn nó chạy trốn.
pinioning the parts together is crucial for the assembly process.
Việc gắn các bộ phận lại với nhau là rất quan trọng cho quy trình lắp ráp.
the mechanic is pinioning the engine components for better stability.
Người cơ khí đang gắn các bộ phận động cơ lại với nhau để tăng độ ổn định.
pinioning the artwork to the wall adds a touch of elegance to the room.
Việc gắn tác phẩm nghệ thuật lên tường thêm một chút thanh lịch cho căn phòng.
pinioning gear
bộ bánh răng then
pinioning system
hệ thống bánh răng then
pinioning action
hành động then bánh răng
pinioning mechanism
cơ chế then bánh răng
pinioning process
quy trình then bánh răng
pinioning device
thiết bị then bánh răng
pinioning adjustment
điều chỉnh then bánh răng
pinioning alignment
căn chỉnh then bánh răng
pinioning setup
thiết lập then bánh răng
pinioning support
hỗ trợ then bánh răng
the technician is pinioning the gears together for better performance.
kỹ thuật viên đang gắn các bánh răng lại với nhau để tăng hiệu suất.
pinioning the wheels is essential for the machinery to function smoothly.
Việc gắn các bánh xe là điều cần thiết để máy móc hoạt động trơn tru.
the artist is pinioning the fabric to create a unique design.
nghệ sĩ đang gắn vải lại với nhau để tạo ra một thiết kế độc đáo.
pinioning the components ensures they stay in place during operation.
Việc gắn các bộ phận lại với nhau đảm bảo chúng vẫn ở đúng vị trí trong quá trình vận hành.
they are pinioning the tent to the ground to prevent it from blowing away.
Họ đang gắn lều vào mặt đất để ngăn nó bị thổi bay.
pinioning the sails helps the boat maintain its course in strong winds.
Việc gắn các cánh buồm giúp thuyền duy trì hướng đi trong điều kiện gió mạnh.
he is pinioning the dog to prevent it from running away.
Anh ấy đang gắn con chó lại để ngăn nó chạy trốn.
pinioning the parts together is crucial for the assembly process.
Việc gắn các bộ phận lại với nhau là rất quan trọng cho quy trình lắp ráp.
the mechanic is pinioning the engine components for better stability.
Người cơ khí đang gắn các bộ phận động cơ lại với nhau để tăng độ ổn định.
pinioning the artwork to the wall adds a touch of elegance to the room.
Việc gắn tác phẩm nghệ thuật lên tường thêm một chút thanh lịch cho căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay