pinole

[Mỹ]/pɪˈnəʊl/
[Anh]/pɪˈnoʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bột ngô nướng, thường được làm ngọt; bột ngô nướng ngọt.
Word Forms
số nhiềupinoles

Cụm từ & Cách kết hợp

pinole flour

bột pinole

pinole recipe

công thức pinole

pinole drink

đồ uống pinole

pinole nutrition

dinh dưỡng của pinole

pinole benefits

lợi ích của pinole

pinole snack

đồ ăn nhẹ pinole

pinole powder

bột pinole

pinole mix

hỗn hợp pinole

pinole bar

thanh pinole

pinole energy

năng lượng pinole

Câu ví dụ

pinole is a traditional food in some native american cultures.

Pinole là một món ăn truyền thống trong một số nền văn hóa người Mỹ bản địa.

you can use pinole to make energy bars.

Bạn có thể sử dụng pinole để làm thanh năng lượng.

many athletes enjoy pinole for its nutritional benefits.

Nhiều vận động viên thích dùng pinole vì những lợi ích dinh dưỡng của nó.

pinole can be mixed with water to create a nutritious drink.

Pinole có thể được trộn với nước để tạo ra một thức uống bổ dưỡng.

in mexico, pinole is often used in traditional recipes.

Ở Mexico, pinole thường được sử dụng trong các công thức truyền thống.

pinole is rich in carbohydrates and protein.

Pinole giàu carbohydrate và protein.

some people add pinole to smoothies for extra energy.

Một số người thêm pinole vào sinh tố để có thêm năng lượng.

pinole has a unique flavor that some people love.

Pinole có một hương vị độc đáo mà một số người yêu thích.

cooking with pinole can enhance the taste of your dishes.

Nấu ăn với pinole có thể tăng thêm hương vị cho món ăn của bạn.

pinole is often used in energy-boosting snacks.

Pinole thường được sử dụng trong các món ăn nhẹ tăng cường năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay