| số nhiều | piquets |
piquet fence
hàng rào piquet
piquet post
cọc piquet
piquet line
đường piquet
piquet stake
cọc cắm piquet
piquet marker
mốc piquet
piquet area
khu vực piquet
piquet boundary
ranh giới piquet
piquet wire
dây piquet
piquet survey
khảo sát piquet
piquet installation
lắp đặt piquet
he set up a piquet to mark the boundary of his property.
Anh ta đã dựng một piquet để đánh dấu ranh giới của bất động sản của mình.
the piquet was used to support the tent during the camping trip.
Piquet được sử dụng để đỡ lều trong chuyến đi cắm trại.
she painted the piquet bright colors to make it more visible.
Cô ấy sơn piquet những màu sắc tươi sáng để dễ nhìn hơn.
the piquet was firmly planted in the ground to withstand the wind.
Piquet được cắm chắc chắn xuống đất để chống lại gió.
farmers often use piquets to mark their fields.
Nông dân thường sử dụng piquets để đánh dấu ruộng của họ.
during the race, the piquet indicated the direction to the runners.
Trong cuộc đua, piquet chỉ ra hướng đi cho những người chạy.
they installed a piquet to guide the hikers along the trail.
Họ đã lắp đặt một piquet để hướng dẫn những người đi bộ đường dài dọc theo con đường mòn.
the children played a game using piquets as obstacles.
Những đứa trẻ chơi trò chơi sử dụng piquets làm chướng ngại vật.
he used a piquet to help him measure the distance accurately.
Anh ta sử dụng một piquet để giúp anh ta đo khoảng cách chính xác.
the piquet was a crucial part of the construction project.
Piquet là một phần quan trọng của dự án xây dựng.
piquet fence
hàng rào piquet
piquet post
cọc piquet
piquet line
đường piquet
piquet stake
cọc cắm piquet
piquet marker
mốc piquet
piquet area
khu vực piquet
piquet boundary
ranh giới piquet
piquet wire
dây piquet
piquet survey
khảo sát piquet
piquet installation
lắp đặt piquet
he set up a piquet to mark the boundary of his property.
Anh ta đã dựng một piquet để đánh dấu ranh giới của bất động sản của mình.
the piquet was used to support the tent during the camping trip.
Piquet được sử dụng để đỡ lều trong chuyến đi cắm trại.
she painted the piquet bright colors to make it more visible.
Cô ấy sơn piquet những màu sắc tươi sáng để dễ nhìn hơn.
the piquet was firmly planted in the ground to withstand the wind.
Piquet được cắm chắc chắn xuống đất để chống lại gió.
farmers often use piquets to mark their fields.
Nông dân thường sử dụng piquets để đánh dấu ruộng của họ.
during the race, the piquet indicated the direction to the runners.
Trong cuộc đua, piquet chỉ ra hướng đi cho những người chạy.
they installed a piquet to guide the hikers along the trail.
Họ đã lắp đặt một piquet để hướng dẫn những người đi bộ đường dài dọc theo con đường mòn.
the children played a game using piquets as obstacles.
Những đứa trẻ chơi trò chơi sử dụng piquets làm chướng ngại vật.
he used a piquet to help him measure the distance accurately.
Anh ta sử dụng một piquet để giúp anh ta đo khoảng cách chính xác.
the piquet was a crucial part of the construction project.
Piquet là một phần quan trọng của dự án xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay