planta growth
sự phát triển của cây trồng
planta species
các loài cây trồng
planta care
chăm sóc cây trồng
planta health
sức khỏe của cây trồng
planta food
thức ăn cho cây trồng
planta habitat
môi trường sống của cây trồng
planta biology
sinh học thực vật
planta research
nghiên cứu thực vật
planta diversity
đa dạng sinh học của cây trồng
planta reproduction
sinh sản của cây trồng
planta trees in your backyard for shade.
cây pianta trong sân sau nhà của bạn để có bóng râm.
this planta is known for its medicinal properties.
cây pianta này nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh.
he studied the growth patterns of the planta.
anh ấy đã nghiên cứu các mô hình tăng trưởng của cây pianta.
we need to water the planta regularly.
chúng ta cần tưới cây pianta thường xuyên.
she loves to decorate her home with planta.
cô ấy thích trang trí nhà của mình bằng cây pianta.
this planta thrives in humid environments.
cây pianta này phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.
he is an expert in tropical planta.
anh ấy là chuyên gia về cây pianta nhiệt đới.
planta can improve air quality indoors.
cây pianta có thể cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
she took a course on sustainable planta cultivation.
cô ấy đã tham gia một khóa học về trồng trọt pianta bền vững.
they are planning to create a planta garden.
họ đang lên kế hoạch tạo một khu vườn pianta.
planta growth
sự phát triển của cây trồng
planta species
các loài cây trồng
planta care
chăm sóc cây trồng
planta health
sức khỏe của cây trồng
planta food
thức ăn cho cây trồng
planta habitat
môi trường sống của cây trồng
planta biology
sinh học thực vật
planta research
nghiên cứu thực vật
planta diversity
đa dạng sinh học của cây trồng
planta reproduction
sinh sản của cây trồng
planta trees in your backyard for shade.
cây pianta trong sân sau nhà của bạn để có bóng râm.
this planta is known for its medicinal properties.
cây pianta này nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh.
he studied the growth patterns of the planta.
anh ấy đã nghiên cứu các mô hình tăng trưởng của cây pianta.
we need to water the planta regularly.
chúng ta cần tưới cây pianta thường xuyên.
she loves to decorate her home with planta.
cô ấy thích trang trí nhà của mình bằng cây pianta.
this planta thrives in humid environments.
cây pianta này phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.
he is an expert in tropical planta.
anh ấy là chuyên gia về cây pianta nhiệt đới.
planta can improve air quality indoors.
cây pianta có thể cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
she took a course on sustainable planta cultivation.
cô ấy đã tham gia một khóa học về trồng trọt pianta bền vững.
they are planning to create a planta garden.
họ đang lên kế hoạch tạo một khu vườn pianta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay