platanillo

[Mỹ]/pləˈtænɪl.jəʊ/
[Anh]/pləˈtænɪl.joʊ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

platanillo chips

fried platanillo

platanillo plant

gotowanie platanillo

fresh platanillo

platanillo leaves

sweet platanillo

platanillo cultivation

ripe platanillo

platanillo harvest

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay