plecos

[Mỹ]/ˈplɛkəʊz/
[Anh]/ˈplɛkoʊz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của pleco; một loài cá nhiệt đới thuộc họ Loricariidae.

Cụm từ & Cách kết hợp

plecos eat algae

Cá pleco ăn tảo

pleco's tank

Chậu cá pleco

feeding plecos

Cho cá pleco ăn

plecos swim fast

Cá pleco bơi nhanh

pleco was sick

Cá pleco bị bệnh

plecos are shy

Cá pleco nhút nhát

pleco's hiding spot

Nơi ẩn náu của cá pleco

keeping plecos

Chăm sóc cá pleco

plecos need plants

Cá pleco cần cây trồng

pleco jumped out

Cá pleco nhảy ra ngoài

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay