the plecs
Vietnamese_translation
my plecs
Vietnamese_translation
plecs are
Vietnamese_translation
plecs go
Vietnamese_translation
plecs come
Vietnamese_translation
plecs work
Vietnamese_translation
plecs play
Vietnamese_translation
plecs move
Vietnamese_translation
plecs stay
Vietnamese_translation
plecs grow
Vietnamese_translation
the guitarist played a beautiful melody on his fender plecs.
Người chơi guitar đã chơi một giai điệu đẹp trên cây đàn fender của anh ấy.
he prefers using heavy plecs for rhythm guitar parts.
Anh ấy thích dùng những chiếc pick dày cho phần chơi nhịp điệu của guitar.
she bought a bag of mixed celluloid plecs at the music store.
Cô ấy mua một túi pick làm từ celluloid pha trộn tại cửa hàng nhạc cụ.
do you have any spare guitar plecs i could borrow?
Bạn có chiếc pick guitar dự phòng nào mà tôi có thể mượn không?
the custom printed plecs were a huge hit at the concert.
Những chiếc pick in theo yêu cầu đã trở thành một hiện tượng lớn tại buổi hòa nhạc.
jazz guitarists often use thick plecs for a warmer tone.
Những nghệ sĩ chơi guitar jazz thường dùng pick dày để có âm thanh ấm hơn.
i always seem to lose my plecs during practice sessions.
Tôi luôn có vẻ mất những chiếc pick của mình trong các buổi tập.
the band threw signed plecs into the crowd after the show.
Băng nhạc đã ném những chiếc pick được ký tên vào khán giả sau buổi biểu diễn.
nylon plecs are flexible and great for beginners.
Chiếc pick làm từ nilon rất linh hoạt và phù hợp với người mới bắt đầu.
he keeps his favorite plecs in a small leather pouch.
Anh ấy cất những chiếc pick yêu thích của mình trong một túi da nhỏ.
different thicknesses of plecs produce various sounds on the strings.
Các độ dày khác nhau của pick tạo ra âm thanh khác nhau trên dây đàn.
the plecs
Vietnamese_translation
my plecs
Vietnamese_translation
plecs are
Vietnamese_translation
plecs go
Vietnamese_translation
plecs come
Vietnamese_translation
plecs work
Vietnamese_translation
plecs play
Vietnamese_translation
plecs move
Vietnamese_translation
plecs stay
Vietnamese_translation
plecs grow
Vietnamese_translation
the guitarist played a beautiful melody on his fender plecs.
Người chơi guitar đã chơi một giai điệu đẹp trên cây đàn fender của anh ấy.
he prefers using heavy plecs for rhythm guitar parts.
Anh ấy thích dùng những chiếc pick dày cho phần chơi nhịp điệu của guitar.
she bought a bag of mixed celluloid plecs at the music store.
Cô ấy mua một túi pick làm từ celluloid pha trộn tại cửa hàng nhạc cụ.
do you have any spare guitar plecs i could borrow?
Bạn có chiếc pick guitar dự phòng nào mà tôi có thể mượn không?
the custom printed plecs were a huge hit at the concert.
Những chiếc pick in theo yêu cầu đã trở thành một hiện tượng lớn tại buổi hòa nhạc.
jazz guitarists often use thick plecs for a warmer tone.
Những nghệ sĩ chơi guitar jazz thường dùng pick dày để có âm thanh ấm hơn.
i always seem to lose my plecs during practice sessions.
Tôi luôn có vẻ mất những chiếc pick của mình trong các buổi tập.
the band threw signed plecs into the crowd after the show.
Băng nhạc đã ném những chiếc pick được ký tên vào khán giả sau buổi biểu diễn.
nylon plecs are flexible and great for beginners.
Chiếc pick làm từ nilon rất linh hoạt và phù hợp với người mới bắt đầu.
he keeps his favorite plecs in a small leather pouch.
Anh ấy cất những chiếc pick yêu thích của mình trong một túi da nhỏ.
different thicknesses of plecs produce various sounds on the strings.
Các độ dày khác nhau của pick tạo ra âm thanh khác nhau trên dây đàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay