plectognathi

[Mỹ]/ˌplɛkˈtɒɡnəθaɪ/
[Anh]/ˌplɛkˈtɑːɡnəθaɪ/

Dịch

n. Một bộ cá biển bao gồm các họ như Tetraodontidae (cá nóc) và Balistidae (cá bòi), được đặc trưng bởi cơ thể cứng và răng hàm đã gắn liền.
Các dạng của từ
số nhiềuplectognathis

Cụm từ & Cách kết hợp

the plectognathi

plectognathi

plectognathi fish

plectognathi fish

plectognathi species

plectognathi species

plectognathi order

plectognathi order

plectognathi family

plectognathi family

plectognathi genus

plectognathi genus

these plectognathi

these plectognathi

plectognathi fossils

plectognathi fossils

plectognathi specimens

plectognathi specimens

marine plectognathi

marine plectognathi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay