| số nhiều | plessors |
pressure plessor
plessor áp lực
vocal plessor
plessor giọng nói
digital plessor
plessor kỹ thuật số
musical plessor
plessor âm nhạc
sound plessor
plessor âm thanh
acoustic plessor
plessor âm thanh tự nhiên
tactile plessor
plessor xúc giác
visual plessor
plessor thị giác
therapeutic plessor
plessor trị liệu
muscle plessor
plessor cơ bắp
the plessor is used to apply pressure during dental procedures.
thiết bị plessor được sử dụng để tạo áp lực trong các thủ tục nha khoa.
using a plessor can help achieve better results in your work.
việc sử dụng plessor có thể giúp đạt được kết quả tốt hơn trong công việc của bạn.
he learned how to use a plessor effectively in his training.
anh ấy đã học cách sử dụng plessor hiệu quả trong quá trình đào tạo của mình.
the dentist explained the function of the plessor to the patient.
bác sĩ nha khoa đã giải thích chức năng của plessor cho bệnh nhân.
a plessor can be an essential tool in various medical fields.
plessor có thể là một công cụ thiết yếu trong nhiều lĩnh vực y tế.
the technician demonstrated how to handle the plessor safely.
kỹ thuật viên đã trình bày cách xử lý plessor một cách an toàn.
in surgery, the plessor helps to stabilize the area being treated.
trong phẫu thuật, plessor giúp ổn định vùng cần điều trị.
choosing the right plessor can make a significant difference.
việc lựa chọn plessor phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
she always kept her plessor clean and well-maintained.
cô ấy luôn giữ cho plessor của mình sạch sẽ và được bảo trì tốt.
understanding the mechanics of a plessor is crucial for success.
hiểu cơ chế hoạt động của plessor là điều quan trọng để thành công.
pressure plessor
plessor áp lực
vocal plessor
plessor giọng nói
digital plessor
plessor kỹ thuật số
musical plessor
plessor âm nhạc
sound plessor
plessor âm thanh
acoustic plessor
plessor âm thanh tự nhiên
tactile plessor
plessor xúc giác
visual plessor
plessor thị giác
therapeutic plessor
plessor trị liệu
muscle plessor
plessor cơ bắp
the plessor is used to apply pressure during dental procedures.
thiết bị plessor được sử dụng để tạo áp lực trong các thủ tục nha khoa.
using a plessor can help achieve better results in your work.
việc sử dụng plessor có thể giúp đạt được kết quả tốt hơn trong công việc của bạn.
he learned how to use a plessor effectively in his training.
anh ấy đã học cách sử dụng plessor hiệu quả trong quá trình đào tạo của mình.
the dentist explained the function of the plessor to the patient.
bác sĩ nha khoa đã giải thích chức năng của plessor cho bệnh nhân.
a plessor can be an essential tool in various medical fields.
plessor có thể là một công cụ thiết yếu trong nhiều lĩnh vực y tế.
the technician demonstrated how to handle the plessor safely.
kỹ thuật viên đã trình bày cách xử lý plessor một cách an toàn.
in surgery, the plessor helps to stabilize the area being treated.
trong phẫu thuật, plessor giúp ổn định vùng cần điều trị.
choosing the right plessor can make a significant difference.
việc lựa chọn plessor phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
she always kept her plessor clean and well-maintained.
cô ấy luôn giữ cho plessor của mình sạch sẽ và được bảo trì tốt.
understanding the mechanics of a plessor is crucial for success.
hiểu cơ chế hoạt động của plessor là điều quan trọng để thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay