plosion

[Mỹ]/ˈpləʊʒən/
[Anh]/ˈploʊʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tiếng ồn lớn đột ngột hoặc vụ nổ; một loại âm thanh nổ.
Word Forms
số nhiềuplosions

Cụm từ & Cách kết hợp

explosion hazard

mức độ nguy hiểm của nổ

implosion risk

nguy cơ áp suất nổ

explosion proof

chống chịu nổ

explosion limit

giới hạn nổ

explosion site

địa điểm xảy ra cháy nổ

explosion force

lực nổ

explosion model

mô hình nổ

explosion analysis

phân tích nổ

explosion event

sự kiện nổ

explosion control

kiểm soát nổ

Câu ví dụ

the sudden plosion of the fireworks surprised everyone.

sự bùng nổ đột ngột của pháo hoa khiến mọi người bất ngờ.

we heard a loud plosion coming from the construction site.

chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn phát ra từ công trường xây dựng.

the plosion of the gas tank caused a massive fire.

sự bùng nổ của bình gas đã gây ra một đám cháy lớn.

after the plosion, the building was left in ruins.

sau vụ nổ, tòa nhà bị bỏ lại trong đống đổ nát.

the scientists studied the plosion to understand the reaction.

các nhà khoa học nghiên cứu vụ nổ để hiểu phản ứng.

during the experiment, a small plosion occurred unexpectedly.

trong quá trình thí nghiệm, một vụ nổ nhỏ đã xảy ra bất ngờ.

the plosion of the balloon startled the children.

sự bùng nổ của quả bóng bay khiến các em bé giật mình.

he described the plosion as a deafening sound.

anh ta mô tả vụ nổ là một âm thanh chói tai.

the plosion created a shockwave that rattled the windows.

vụ nổ tạo ra một đợt sóng xung kích khiến các cửa sổ rung lên.

emergency services rushed to the scene of the plosion.

các dịch vụ khẩn cấp nhanh chóng đến hiện trường vụ nổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay