| số nhiều | plosions |
explosion hazard
mức độ nguy hiểm của nổ
implosion risk
nguy cơ áp suất nổ
explosion proof
chống chịu nổ
explosion limit
giới hạn nổ
explosion site
địa điểm xảy ra cháy nổ
explosion force
lực nổ
explosion model
mô hình nổ
explosion analysis
phân tích nổ
explosion event
sự kiện nổ
explosion control
kiểm soát nổ
the sudden plosion of the fireworks surprised everyone.
sự bùng nổ đột ngột của pháo hoa khiến mọi người bất ngờ.
we heard a loud plosion coming from the construction site.
chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn phát ra từ công trường xây dựng.
the plosion of the gas tank caused a massive fire.
sự bùng nổ của bình gas đã gây ra một đám cháy lớn.
after the plosion, the building was left in ruins.
sau vụ nổ, tòa nhà bị bỏ lại trong đống đổ nát.
the scientists studied the plosion to understand the reaction.
các nhà khoa học nghiên cứu vụ nổ để hiểu phản ứng.
during the experiment, a small plosion occurred unexpectedly.
trong quá trình thí nghiệm, một vụ nổ nhỏ đã xảy ra bất ngờ.
the plosion of the balloon startled the children.
sự bùng nổ của quả bóng bay khiến các em bé giật mình.
he described the plosion as a deafening sound.
anh ta mô tả vụ nổ là một âm thanh chói tai.
the plosion created a shockwave that rattled the windows.
vụ nổ tạo ra một đợt sóng xung kích khiến các cửa sổ rung lên.
emergency services rushed to the scene of the plosion.
các dịch vụ khẩn cấp nhanh chóng đến hiện trường vụ nổ.
explosion hazard
mức độ nguy hiểm của nổ
implosion risk
nguy cơ áp suất nổ
explosion proof
chống chịu nổ
explosion limit
giới hạn nổ
explosion site
địa điểm xảy ra cháy nổ
explosion force
lực nổ
explosion model
mô hình nổ
explosion analysis
phân tích nổ
explosion event
sự kiện nổ
explosion control
kiểm soát nổ
the sudden plosion of the fireworks surprised everyone.
sự bùng nổ đột ngột của pháo hoa khiến mọi người bất ngờ.
we heard a loud plosion coming from the construction site.
chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn phát ra từ công trường xây dựng.
the plosion of the gas tank caused a massive fire.
sự bùng nổ của bình gas đã gây ra một đám cháy lớn.
after the plosion, the building was left in ruins.
sau vụ nổ, tòa nhà bị bỏ lại trong đống đổ nát.
the scientists studied the plosion to understand the reaction.
các nhà khoa học nghiên cứu vụ nổ để hiểu phản ứng.
during the experiment, a small plosion occurred unexpectedly.
trong quá trình thí nghiệm, một vụ nổ nhỏ đã xảy ra bất ngờ.
the plosion of the balloon startled the children.
sự bùng nổ của quả bóng bay khiến các em bé giật mình.
he described the plosion as a deafening sound.
anh ta mô tả vụ nổ là một âm thanh chói tai.
the plosion created a shockwave that rattled the windows.
vụ nổ tạo ra một đợt sóng xung kích khiến các cửa sổ rung lên.
emergency services rushed to the scene of the plosion.
các dịch vụ khẩn cấp nhanh chóng đến hiện trường vụ nổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay