deceptive ploys
chiêu trò lừa dối
tactical ploys
chiêu trò chiến thuật
clever ploys
chiêu trò khéo léo
manipulative ploys
chiêu trò thao túng
underhanded ploys
chiêu trò mờ ám
strategic ploys
chiêu trò chiến lược
sneaky ploys
chiêu trò ranh mãnh
simple ploys
chiêu trò đơn giản
effective ploys
chiêu trò hiệu quả
common ploys
chiêu trò phổ biến
she used clever ploys to win the game.
Cô ấy đã sử dụng những chiêu trò thông minh để giành chiến thắng trong trò chơi.
the marketing team employed various ploys to attract customers.
Đội ngũ marketing đã sử dụng nhiều chiêu trò khác nhau để thu hút khách hàng.
his ploys often backfired, causing more trouble.
Những chiêu trò của anh ấy thường xuyên phản tác dụng, gây ra nhiều rắc rối hơn.
they resorted to underhanded ploys to gain an advantage.
Họ đã sử dụng những chiêu trò mờ ám để giành lợi thế.
she recognized his ploys and refused to be manipulated.
Cô ấy nhận ra những chiêu trò của anh ấy và từ chối bị thao túng.
the politician's ploys were transparent to the public.
Những chiêu trò của chính trị gia là rõ ràng đối với công chúng.
he often uses emotional ploys to sway opinions.
Anh ấy thường xuyên sử dụng những chiêu trò cảm xúc để thuyết phục ý kiến.
her ploys to avoid work were obvious to everyone.
Những chiêu trò của cô ấy để tránh làm việc là quá rõ ràng đối với mọi người.
they devised clever ploys to outsmart their opponents.
Họ đã nghĩ ra những chiêu trò thông minh để đánh bại đối thủ của mình.
his ploys may have worked once, but not again.
Những chiêu trò của anh ấy có thể đã có tác dụng một lần, nhưng không còn nữa.
deceptive ploys
chiêu trò lừa dối
tactical ploys
chiêu trò chiến thuật
clever ploys
chiêu trò khéo léo
manipulative ploys
chiêu trò thao túng
underhanded ploys
chiêu trò mờ ám
strategic ploys
chiêu trò chiến lược
sneaky ploys
chiêu trò ranh mãnh
simple ploys
chiêu trò đơn giản
effective ploys
chiêu trò hiệu quả
common ploys
chiêu trò phổ biến
she used clever ploys to win the game.
Cô ấy đã sử dụng những chiêu trò thông minh để giành chiến thắng trong trò chơi.
the marketing team employed various ploys to attract customers.
Đội ngũ marketing đã sử dụng nhiều chiêu trò khác nhau để thu hút khách hàng.
his ploys often backfired, causing more trouble.
Những chiêu trò của anh ấy thường xuyên phản tác dụng, gây ra nhiều rắc rối hơn.
they resorted to underhanded ploys to gain an advantage.
Họ đã sử dụng những chiêu trò mờ ám để giành lợi thế.
she recognized his ploys and refused to be manipulated.
Cô ấy nhận ra những chiêu trò của anh ấy và từ chối bị thao túng.
the politician's ploys were transparent to the public.
Những chiêu trò của chính trị gia là rõ ràng đối với công chúng.
he often uses emotional ploys to sway opinions.
Anh ấy thường xuyên sử dụng những chiêu trò cảm xúc để thuyết phục ý kiến.
her ploys to avoid work were obvious to everyone.
Những chiêu trò của cô ấy để tránh làm việc là quá rõ ràng đối với mọi người.
they devised clever ploys to outsmart their opponents.
Họ đã nghĩ ra những chiêu trò thông minh để đánh bại đối thủ của mình.
his ploys may have worked once, but not again.
Những chiêu trò của anh ấy có thể đã có tác dụng một lần, nhưng không còn nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay