pluckinesses

[Mỹ]/ˈplʌki.nəs.ɪz/
[Anh]/ˈplʌki.nəs.ɪz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

pluckiness matters

show pluckiness

lack pluckiness

pluckiness needed

his pluckiness

pluckiness test

true pluckiness

pluckiness award

admire pluckiness

pluckiness quality

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay